Cận thị học đường đang trở thành vấn đề thị lực đáng lo ngại ở trẻ em, nhất là trong thời đại công nghệ với sự ảnh hưởng từ các thiết bị điện tử. Kiểm soát tiến triển cận thị giúp làm chậm tăng độ và giảm nguy cơ biến chứng như thoái hóa võng mạc hay bong võng mạc. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng giải pháp công nghệ hiện đại, Bệnh viện Mắt Hy An cung cấp quy trình toàn diện, cá nhân hóa cho từng trẻ, giúp bảo vệ thị lực và duy trì đôi mắt khỏe mạnh suốt tuổi trưởng thành.

1. Kiểm soát tiến triển cận thị là gì?
Những năm gần đây, số trẻ mắc cận thị tăng nhanh, khiến phụ huynh quan tâm đến sức khỏe thị giác của con. Kiểm soát tiến triển cận thị là tập hợp các phương pháp khoa học giúp làm chậm độ cận, bảo vệ mắt và hạn chế biến chứng sau này.
Cận thị xảy ra khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc quá cong, khiến ánh sáng hội tụ sai và hình ảnh mờ. Ở trẻ em, mắt phát triển đến khoảng 18 tuổi, trục nhãn cầu có thể dài ra nhanh do môi trường, dẫn đến tăng độ cận liên tục gọi là tiến triển cận thị.
Đội ngũ bác sĩ chuyên về điều trị và phẫu thuật khúc xạ mắt cận tại Bệnh viện Mắt Hy An nhấn mạnh rằng kiểm soát tiến triển cận thị không chỉ dừng ở đo và thay kính định kỳ. Đây là quá trình toàn diện, gồm đánh giá nguyên nhân, theo dõi thường xuyên và áp dụng giải pháp phù hợp với từng độ tuổi và tình trạng thị lực.
Khác với chữa cận thị chỉ áp dụng khi mắt đã ổn định, kiểm soát tiến triển cận thị tập trung giai đoạn mắt đang phát triển, mục tiêu giữ độ cận tăng ít nhất và giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như thoái hóa võng mạc hay bong võng mạc khi trưởng thành.

2. Tại sao trẻ em nên kiểm soát tiến triển cận thị?
Khi trẻ bị cận thị, mắt không chỉ “nhìn mờ xa” mà còn có nguy cơ phát sinh nhiều vấn đề sức khỏe thị giác khác nếu không được kiểm soát tiến triển cận thị kịp thời. Sự phát triển quá mức của mắt làm trục nhãn cầu kéo dài, khiến võng mạc và các lớp mô ở đáy mắt trở nên mỏng và yếu. Điều này làm tăng khả năng mắc các bệnh lý nghiêm trọng như bong võng mạc, thoái hóa điểm vàng hay bệnh hoàng điểm do cận thị, đồng thời gây suy giảm thị lực lâu dài.
Nghiên cứu cho thấy, mỗi khi độ cận tăng thêm -1.00 diop, nguy cơ mắc bệnh hoàng điểm do cận thị tăng tới 67%. Ngược lại, nếu kiểm soát thành công cùng mức tăng đó, nguy cơ giảm đến 40%. Ngay cả khi trẻ chỉ bị cận ở mức “nhẹ”, khả năng mắc các bệnh như đục thủy tinh thể, bong võng mạc hay thoái hóa điểm vàng vẫn cao hơn so với trẻ có mắt bình thường.
Thống kê còn cho thấy, cứ ba trẻ cận thị thì có một trẻ có thể tiến triển thành cận nặng trên 6 độ. Đặc biệt, có đến 92% trẻ cận nặng gặp biến chứng ở mắt, và người trưởng thành bị cận nặng có nguy cơ mù lòa cao gấp 10 lần so với người có thị lực chuẩn. Vì vậy, việc kiểm soát tiến triển cận thị từ sớm chính là cách quan trọng để giảm thiểu các rủi ro này.
Ngoài ra, những phương pháp điều trị hiện đại như phẫu thuật khúc xạ mắt cận gồm Lasik, CLEAR hoặc mổ cận không chạm mắt đều có giới hạn về độ cận, thường tối đa khoảng -10.00 đến -12.00 diop. Nếu độ cận của trẻ phát triển nhanh và vượt ngưỡng này, khả năng phẫu thuật an toàn trong tương lai sẽ giảm đáng kể và chi phí điều trị sẽ cao hơn nhiều.

3. Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em
Tại Bệnh viện Mắt Hy An, mỗi trẻ được các bác sĩ thăm khám toàn diện và xây dựng phác đồ riêng nhằm đạt hiệu quả kiểm soát tiến triển cận thị tối ưu. Tùy vào độ tuổi, mức độ cận và tốc độ tăng độ, bác sĩ có thể kết hợp một hoặc nhiều phương pháp dưới đây để bảo vệ thị lực lâu dài cho trẻ.
3.1. Kính Ortho-K
Kính Ortho-K (Orthokeratology) là loại kính áp tròng cứng đeo qua đêm, giúp định hình nhẹ nhàng giác mạc trong khi trẻ ngủ. Nhờ vậy, vào ban ngày trẻ có thể nhìn rõ mà không cần đeo kính gọng hay kính áp tròng khác.
Phương pháp này đã được chứng minh có thể làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ tới 45%, đồng thời mang lại sự tự do vận động trong các hoạt động học tập và thể thao. Tuy nhiên, hiệu quả của Ortho-K chỉ duy trì khi trẻ đeo đều đặn mỗi đêm. Trong những ngày đầu, trẻ có thể cảm thấy hơi khó chịu, nhưng cảm giác này thường biến mất sau khoảng một tuần sử dụng.

3.2. Tròng kính Essilor Stellest
Tròng kính Essilor Stellest được thiết kế đặc biệt với công nghệ H.A.L.T., tạo ra nhiều vùng vi chỉnh thị lực xung quanh vùng trung tâm. Điều này giúp làm chậm sự dài ra của trục nhãn cầu, đồng thời vẫn mang đến tầm nhìn rõ ràng cho trẻ.
Kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, trẻ đeo tròng Essilor Stellest ít nhất 12 giờ mỗi ngày có thể giảm tới 67% mức tăng độ cận so với đeo kính đơn tròng thông thường. Đây là lựa chọn nhẹ nhàng, phù hợp cho trẻ nhỏ hoặc những em chưa sẵn sàng sử dụng kính áp tròng.

3.3. Nhỏ thuốc Atropine
Nhỏ thuốc Atropine là lựa chọn được nhiều chuyên gia khuyến nghị trong phác đồ kiểm soát tiến triển cận thị. Thuốc có tác dụng làm giãn đồng tử và “làm chậm” hoạt động điều tiết của mắt, giúp hạn chế sự kéo dài của trục nhãn cầu – nguyên nhân trực tiếp khiến độ cận tăng nhanh.
Các nghiên cứu cho thấy, nhỏ Atropine nồng độ thấp (0.01%) có thể làm giảm từ 50–60% tốc độ tiến triển cận thị so với nhóm không điều trị. Đặc biệt, khi kết hợp Atropine 0.01% cùng kính Ortho-K, hiệu quả kiểm soát được tăng cường, giúp trẻ 6–11 tuổi giảm nguy cơ tăng độ trong vòng hai năm.
Atropine là thuốc kê đơn và cần được sử dụng theo hướng dẫn nghiêm ngặt của bác sĩ. Phụ huynh không nên tự ý mua hoặc nhỏ thuốc cho trẻ mà chưa có chỉ định, để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất trong quá trình kiểm soát tiến triển cận thị.
4. Đối tượng cần theo dõi tiến triển cận thị
Trẻ từ 3 đến 17 tuổi, đặc biệt dưới 9 tuổi là giai đoạn “vàng” để phát triển thị giác nhưng cũng là thời kỳ mắt dễ bị tổn thương bởi học tập, yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt. Bệnh viện Mắt Hy An chia thành 3 nhóm chính để theo dõi:
Nhóm tiền cận thị (dưới -0.50 độ)
Đây là giai đoạn rất sớm, khi trẻ chưa thực sự bị cận nhưng đã có nguy cơ cao chuyển sang cận thị nếu không được điều chỉnh lối sống kịp thời. Việc cải thiện tư thế học, giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử, tăng thời gian hoạt động ngoài trời và tái khám định kỳ sẽ giúp kiểm soát tiến triển cận thị hoặc thậm chí ngăn ngừa sự xuất hiện của cận thị.
Nhóm cận thị trung bình – thấp (từ -0.50 đến -6.00 độ)
Đây là mức độ phổ biến nhất ở lứa tuổi học đường. Dù chưa gây hại nghiêm trọng đến cấu trúc mắt, nhưng nếu không kiểm soát tiến triển cận thị hợp lý, độ cận có thể tăng nhanh theo từng năm học. Trẻ trong nhóm này cần được đo khúc xạ và soi đáy mắt định kỳ, đồng thời áp dụng các phương pháp như tròng kính Essilor Stellest, kính Ortho-K hoặc nhỏ Atropine để duy trì thị lực ổn định.
Nhóm cận thị cao (trên -6.00 độ)
Trẻ bị cận thị cao không chỉ gặp khó khăn về thị lực mà còn dễ xuất hiện biến chứng nguy hiểm như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc hay glôcôm. Đây là nhóm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phụ huynh và bác sĩ chuyên khoa để giảm tốc độ tăng độ và bảo vệ võng mạc. Các giải pháp như kết hợp nhiều phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị, thăm khám chuyên sâu và theo dõi định kỳ 3–6 tháng/lần là rất cần thiết.
5. Ưu điểm khi kiểm soát cận thị tại Bệnh viện Mắt Hy An
Dưới đây là những lợi thế nổi bật:
- Quy trình chuyên sâu, cá nhân hóa: Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa mắt (trình độ chuyên khoa I trở lên) sẽ trực tiếp thăm khám, tư vấn và xây dựng phác đồ riêng biệt, phù hợp với từng độ cận và đặc điểm sinh hoạt của trẻ. Cá nhân hóa kế hoạch giúp kiểm soát tiến triển cận thị đạt hiệu quả lâu dài, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tiên tiến: Bệnh viện Mắt Hy An là đơn vị tiên phong tại Việt Nam áp dụng AI trong quản lý và kiểm soát tiến triển cận thị. Công nghệ này giúp:
- Ước lượng độ cận đến năm 17 tuổi, hỗ trợ phụ huynh lập kế hoạch chăm sóc mắt dài hạn.
- Dự báo khả năng tăng độ hằng năm, giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời.
- Giảm tải công việc cho y bác sĩ trong các chương trình tầm soát quy mô lớn, đồng thời rút ngắn thời gian chờ đợi cho bệnh nhi.
- Hệ thống theo dõi toàn diện: Mỗi trẻ sẽ có một “Sổ kiểm soát tiến triển cận thị”, ghi nhận chi tiết quá trình thăm khám, kết quả đo khúc xạ và các bước điều trị. Phụ huynh dễ dàng nắm bắt tiến trình, đồng thời chủ động phối hợp với bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu.
- Phát hiện sớm và xử lý kịp thời: Nhờ hệ thống kiểm tra hiện đại và đội ngũ giàu kinh nghiệm, những tổn thương ở đáy mắt có thể được phát hiện ngay từ giai đoạn đầu, vốn rất dễ bị bỏ sót. Điều này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và ngăn ngừa nguy cơ suy giảm thị lực hoặc mù lòa khi trưởng thành.

6. Quy trình 7 bước chăm sóc và kiểm soát toàn diện
Để đảm bảo hiệu quả kiểm soát tiến triển cận thị lâu dài cho trẻ, Bệnh viện Mắt Hy An áp dụng quy trình 7 bước chặt chẽ. Quy trình này không chỉ dành cho trẻ đã bị cận mà còn giúp tầm soát sớm ở trẻ chưa cận, nhờ đó phát hiện nguy cơ và can thiệp kịp thời.
| Đối tượng | Trẻ cận | Trẻ không cận |
| Bước 1 | Khám ban đầu (Tất cả các lần khám) | Khám ban đầu (Tất cả các lần khám) |
| Bước 2 | Đo khúc xạ ban đầu (Tất cả các lần khám) | Đo khúc xạ ban đầu (Tất cả các lần khám) |
| Bước 3 | Nhỏ thuốc liệt điều tiết (Theo chỉ định của BS) | |
| Bước 4 | Đo khúc xạ sau liệt điều tiết (Theo chỉ định của BS) | |
| Bước 5 | Soi đáy mắt (Theo chỉ định của BS) | |
| Bước 6 | Đo trục chiều dài nhãn cầu* (6 tháng 1 lần) *AI phân tích và ước lượng độ cận thị đến năm 17 tuổi. | Đo trục chiều dài nhãn cầu* (6 tháng 1 lần) *AI phân tích và ước lượng khả năng tiến triển cận thị theo từng năm. |
| Bước 7 | Khám mắt tổng quát và tư vấn phương pháp kiểm soát cận thị. (Tất cả các lần khám) | Khám mắt tổng quát và tư vấn phương pháp kiểm soát cận thị. (Tất cả các lần khám) |
7. Giải đáp thắc mắc thường gặp
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến và lời giải đáp từ các bác sĩ chuyên khoa:
7.1. Bao nhiêu tuổi thì không tăng độ cận?
Thông thường, độ cận sẽ ổn định khi trẻ bước vào giai đoạn trưởng thành, khoảng từ 18–21 tuổi, vì lúc này sự phát triển của nhãn cầu gần như dừng lại. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát tiến triển cận thị tốt trong tuổi học đường, độ cận có thể tiếp tục tăng, thậm chí kéo dài sang tuổi trưởng thành. Vì vậy, phụ huynh nên cho trẻ theo dõi định kỳ để kịp thời điều chỉnh kế hoạch điều trị.
7.2. Làm thế nào để kiểm soát độ cận cho trẻ?
Để giảm tốc độ tăng độ, cần phối hợp nhiều giải pháp:
- Đeo tròng Essilor Stellest, kính Ortho-K, hoặc nhỏ Atropine theo chỉ định của bác sĩ.
- Khuyến khích trẻ dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày cho hoạt động ngoài trời.
- Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử, giữ tư thế học đúng và khoảng cách mắt – sách tối thiểu 30–40 cm.
- Khám mắt định kỳ tại cơ sở chuyên khoa để được điều chỉnh phác đồ kiểm soát tiến triển cận thị kịp thời.
7.3. Atropine có gây hại mắt không?
Atropine nồng độ thấp 0,01% đã được chứng minh an toàn khi sử dụng để kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ. Đây là thuốc kê đơn, cần dùng đúng liều lượng, thời gian và cách nhỏ theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tự ý sử dụng hoặc lạm dụng có thể gây khô mắt, chói sáng hoặc khó chịu. Những tác dụng phụ này thường nhẹ và biến mất khi ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều.
7.4. Độ tuổi nào phù hợp đeo Ortho-K?
Kính Ortho-K thường được khuyến nghị cho trẻ từ 6–18 tuổi, khi mắt còn trong giai đoạn phát triển và có thể đạt hiệu quả tốt trong việc kiểm soát tiến triển cận thị. Phụ huynh nên cho trẻ đeo kính theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời đảm bảo trẻ tuân thủ vệ sinh và quy trình chăm sóc kính để tránh viêm nhiễm giác mạc.
7.5. Tròng Essilor khác kính thông thường thế nào?
Tròng Essilor Stellest được thiết kế với công nghệ H.A.L.T., có nhiều vùng vi chỉnh thị lực xung quanh trung tâm, giúp làm chậm sự dài ra của trục nhãn cầu nhưng vẫn mang lại tầm nhìn rõ nét. Trong khi đó, kính đơn tròng thông thường chỉ giúp trẻ nhìn rõ mà không có khả năng kiểm soát tiến triển cận thị. Vì vậy, Essilor Stellest là lựa chọn tối ưu cho trẻ cần duy trì thị lực ổn định lâu dài.
Việc kiểm soát tiến triển cận thị cho trẻ nên được bắt đầu càng sớm càng tốt để đạt hiệu quả tối ưu và ngăn ngừa những ảnh hưởng lâu dài đến thị lực. Phụ huynh không nên chủ quan khi thấy con chỉ mới bị cận nhẹ. Liên hệ Hotline 1900 3349 để được tư vấn và đặt lịch khám nhé!
