Rách củng mạc là chấn thương ở lớp vỏ trắng của mắt, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Vết rách xuyên toàn bộ chiều dày thuộc nhóm tổn thương nhãn cầu hở cần cấp cứu. Khi nghi ngờ tổn thương, hãy bảo vệ mắt, tránh đè ép và đến cơ sở có chuyên khoa mắt ngay.

Xem nhanh
- 1. Rách củng mạc là gì?
- 2. Rách củng mạc khác rách kết mạc và rách giác mạc như thế nào?
- 3. Nguyên nhân gây rách củng mạc
- 4. Dấu hiệu nghi ngờ rách củng mạc
- 5. Những điều tuyệt đối không nên làm
- 6. Rách củng mạc được điều trị như thế nào?
- 7. Khả năng phục hồi và biến chứng cần theo dõi
- 8. Cách phòng tránh chấn thương rách củng mạc
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Rách củng mạc là gì?
Rách củng mạc là tình trạng lớp mô trắng, chắc bao quanh nhãn cầu bị mất tính liên tục do chấn thương. Củng mạc giúp duy trì hình dạng mắt và bảo vệ các cấu trúc bên trong. Ở phần phía trước có thể quan sát được, lớp mô này được phủ bởi kết mạc, một màng mỏng gần như trong suốt.
Vết rách được đánh giá theo độ sâu:
- Rách một phần chiều dày: Tổn thương chưa xuyên hết thành củng mạc. Đây là dạng vết rách của chấn thương nhãn cầu kín, nhưng vẫn cần khám để xác định phạm vi và cách xử trí.
- Rách toàn bộ chiều dày: Thành nhãn cầu bị mở thông với bên ngoài. Dịch hoặc mô nội nhãn có thể thoát qua vết thương, đồng thời tác nhân gây nhiễm trùng có thể xâm nhập vào mắt.
Vết rách nhỏ, nằm sâu phía sau hoặc bị máu và kết mạc che phủ có thể khó nhìn thấy. Vì vậy, độ sâu và mức độ nghiêm trọng cần được bác sĩ xác định, kể cả khi người bệnh vẫn còn nhìn thấy sau tai nạn.

2. Rách củng mạc khác rách kết mạc và rách giác mạc như thế nào?
Người bệnh có thể gọi chung tổn thương ở vùng lòng trắng là “rách tròng trắng”. Tuy nhiên, rách kết mạc và rách củng mạc liên quan đến những lớp mô khác nhau.
| Loại tổn thương | Vị trí | Đặc điểm cần lưu ý |
| Rách kết mạc | Lớp màng mỏng phủ bên ngoài phần củng mạc phía trước | Cần kiểm tra xem vết thương có giới hạn ở kết mạc hay kèm tổn thương sâu bên dưới |
| Rách củng mạc | Lớp vỏ trắng, chắc của nhãn cầu | Mức độ nguy hiểm phụ thuộc độ sâu, vị trí và các cấu trúc bên trong bị ảnh hưởng |
| Rách giác mạc | Phần trong suốt phía trước mắt | Vết rách có thể ảnh hưởng độ trong của giác mạc và đường đi của ánh sáng |
Một chấn thương có thể gây rách nhiều lớp mô cùng lúc hoặc tạo vết thương kéo dài từ giác mạc sang củng mạc. Quan sát bằng mắt thường không đủ để loại trừ những tổn thương phối hợp này.
Rách củng mạc cũng có liên quan đến vỡ nhãn cầu. Theo phân loại chấn thương, vỡ nhãn cầu là tổn thương toàn bộ chiều dày thành mắt do lực đụng dập, còn vết rách xuyên do vật sắc có cơ chế tác động từ ngoài vào trong. Vị trí tổn thương trong cả hai trường hợp có thể nằm ở củng mạc.
3. Nguyên nhân gây rách củng mạc
Rách củng mạc chủ yếu xảy ra khi nhãn cầu chịu tác động đủ mạnh để làm mất tính toàn vẹn của lớp vỏ mắt. Cơ chế tổn thương có thể đến từ vật sắc xuyên trực tiếp, lực đụng dập hoặc vùng củng mạc vốn đã suy yếu.
Những tình huống thường liên quan đến tổn thương củng mạc gồm:
- Vật sắc hoặc dị vật xuyên vào mắt: Mảnh kính, kim loại, cành cây, dao kéo hoặc mảnh vụn bắn ra khi khoan, cắt, mài có thể làm rách củng mạc. Dị vật đôi khi mắc lại trong mắt và gây thêm tổn thương.
- Lực đụng dập mạnh: Cú đấm, tai nạn giao thông hoặc va chạm với vật cứng có thể làm áp lực trong nhãn cầu tăng đột ngột, khiến thành mắt vỡ ở vùng yếu. Vết vỡ ở củng mạc có thể nằm cách xa vị trí bị va đập.
- Chấn thương tại vùng có vết mổ cũ: Một số đường mổ trên thành nhãn cầu có thể trở thành vùng dễ tổn thương khi mắt chịu va đập. Người từng phẫu thuật mắt cần báo rõ tiền sử này khi được khám sau tai nạn.
Nguy cơ tăng trong các hoạt động có mảnh vật liệu bay nhanh hoặc vật nhọn ở gần mặt, đặc biệt khi không sử dụng kính bảo hộ phù hợp.

4. Dấu hiệu nghi ngờ rách củng mạc
Sau chấn thương do vật sắc nhọn hoặc va đập mạnh, một số biểu hiện ở mắt có thể gợi ý củng mạc đã bị rách. Vết thương đôi khi bị che khuất dưới kết mạc nên không dễ nhìn thấy, vì vậy người bệnh không nên chủ quan chỉ vì bên ngoài mắt chưa có dấu hiệu rõ ràng. Các biểu hiện cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Đau mắt sau chấn thương: Cơn đau có thể dữ dội hoặc chỉ âm ỉ, kèm cảm giác cộm xốn và khó chịu. Tuy nhiên, một số trường hợp tổn thương nặng lại không gây đau nhiều.
- Thị lực thay đổi đột ngột: Người bệnh có thể nhìn mờ, thấy hình ảnh nhòe, nhìn đôi hoặc mất thị lực một phần hay hoàn toàn.
- Tròng trắng đỏ lan rộng: Xuất huyết dưới kết mạc nhiều, đặc biệt khi máu che kín một vùng rộng quanh nhãn cầu, có thể liên quan đến tổn thương sâu bên dưới.
- Đồng tử méo hoặc lệch: Đồng tử không còn tròn đều và có thể bị kéo về phía vết rách do mống mắt mắc vào vết thương.
- Hình dạng mắt bất thường: Nhãn cầu có thể xẹp, biến dạng hoặc nằm lệch so với mắt còn lại.
- Lộ mô sẫm màu tại vết thương: Phần mô màu đen hoặc nâu nhô ra có thể là hắc mạc, mống mắt hay tổ chức nội nhãn bị kẹt.
- Dịch hoặc mô thoát ra ngoài: Đây là biểu hiện nghiêm trọng, cho thấy thành nhãn cầu có khả năng đã bị rách toàn bộ chiều dày.
- Mắt khó cử động: Người bệnh có thể hạn chế vận động mắt, đau khi liếc hoặc nhìn đôi nếu các cấu trúc xung quanh cũng bị ảnh hưởng.
5. Những điều tuyệt đối không nên làm
Mục tiêu sơ cứu là bảo vệ mắt khỏi áp lực và đưa người bị thương đến cấp cứu càng sớm càng tốt. Trong lúc chờ hoặc di chuyển đến bệnh viện, cần thực hiện những việc sau:
- Tránh tác động lên mắt: Không dụi, sờ hoặc ấn vào nhãn cầu. Không cố kéo hay lật mí để tìm vết rách và không đẩy mô đang lộ ra trở lại vào mắt.
- Giữ nguyên dị vật đang cắm: Không tự rút, xoay hoặc cắt vật đang mắc trong mắt vì có thể làm vết thương rộng hơn.
- Che bảo vệ bằng tấm chắn cứng: Dùng khiên che mắt, không băng ép bằng gạc. Khi không có dụng cụ chuyên dụng, có thể dùng cốc giấy sạch, mép nhẵn, đủ rộng để tạo khoảng trống bảo vệ và cố định nhẹ trên da quanh hốc mắt. Tấm che không được chạm vào nhãn cầu, mí mắt hoặc dị vật. Không trì hoãn đi cấp cứu để tìm dụng cụ che mắt.
- Không tự xử lý vết thương: Không rửa mắt khi nghi có vết thương xuyên nhãn cầu do chấn thương cơ học. Không tự nhỏ thuốc, bôi thuốc mỡ hoặc đắp lá cây.
- Tạm thời nhịn ăn uống khi nghi nhãn cầu hở: Người bệnh có thể cần phẫu thuật gây mê. Nếu đã ăn uống, hãy báo thời điểm gần nhất cho nhân viên y tế. Không chờ đủ giờ nhịn ăn mới đến bệnh viện.
Người bị thương nên được người thân đưa đi hoặc gọi cấp cứu, tránh tự lái xe khi thị lực bị ảnh hưởng.
Lưu ý với hóa chất bắn vào mắt: Đây là tình huống cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và tìm trợ giúp y tế. Nếu đồng thời có vật cắm trong mắt hoặc nghi vết thương xuyên, cần liên hệ cấp cứu ngay để được hướng dẫn, tránh tia nước mạnh và thao tác gây áp lực lên mắt.
6. Rách củng mạc được điều trị như thế nào?
Rách củng mạc là một dạng tổn thương nhãn cầu hở cần được cấp cứu tại cơ sở có chuyên khoa mắt. Mục tiêu điều trị là đóng kín thành nhãn cầu, bảo tồn những mô còn khả năng phục hồi, phòng ngừa nhiễm trùng và hạn chế mất thị lực.
6.1. Sơ cứu trước khi đến bệnh viện
Trong lúc chờ được cấp cứu, cần bảo vệ mắt bằng khiên cứng hoặc vật che có hình vòm để tránh va chạm nhưng không tạo áp lực lên nhãn cầu. Người bệnh không nên dụi mắt, cố mở mí, nhỏ thuốc hay tự lấy dị vật đang cắm sâu. Mắt cũng không được băng ép bằng gạc. Sau đó, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở có chuyên khoa mắt để được xử trí.
6.2. Khám và đánh giá tổn thương
Bác sĩ sẽ tìm hiểu cơ chế chấn thương, kiểm tra thị lực và quan sát mắt một cách thận trọng để xác định vị trí, kích thước vết rách cũng như các tổn thương đi kèm. Trong trường hợp nghi ngờ dị vật nội nhãn hoặc tổn thương sâu, người bệnh có thể được chỉ định chụp hình ảnh phù hợp. Những thao tác gây áp lực lên mắt, chẳng hạn như đo nhãn áp, thường được tránh khi chưa loại trừ tổn thương nhãn cầu hở.
6.3. Phẫu thuật khâu phục hồi củng mạc
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với vết rách củng mạc toàn bộ chiều dày. Bác sĩ bộc lộ vùng tổn thương, làm sạch vết thương khi cần và khâu kín củng mạc để tái lập hình dạng, độ kín của nhãn cầu. Mô nội nhãn bị kẹt hoặc thoát ra ngoài sẽ được xử lý theo khả năng bảo tồn. Các tổn thương ở kết mạc, cơ vận nhãn hoặc những cấu trúc khác cũng có thể được can thiệp trong cùng cuộc mổ hoặc ở giai đoạn sau.
6.4. Điều trị phối hợp và theo dõi sau mổ
Tùy cơ chế chấn thương và nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh, thuốc kiểm soát viêm, giảm đau và tiêm phòng uốn ván khi cần. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi thuốc vì phác đồ được lựa chọn riêng cho từng trường hợp. Sau phẫu thuật, việc tái khám giúp theo dõi độ kín của vết khâu, thị lực, nhãn áp và phát hiện sớm các biến chứng như viêm nội nhãn, đục thủy tinh thể, xuất huyết hoặc bong võng mạc.
7. Khả năng phục hồi và biến chứng cần theo dõi
Khả năng phục hồi sau rách củng mạc phụ thuộc vào vị trí và phạm vi vết thương, thị lực ban đầu, mức độ tổn thương bên trong và diễn biến sau điều trị. Vết rách lan sâu ra phía sau cần được đánh giá kỹ do có thể liên quan đến những cấu trúc quan trọng của mắt.
Mục tiêu ban đầu của khâu phục hồi là tái lập cấu trúc thành nhãn cầu. Mức độ nhìn lại còn phụ thuộc vào tình trạng thủy tinh thể, võng mạc, thần kinh thị giác và các biến chứng đi kèm.
Ở tổn thương xuyên toàn bộ chiều dày, những biến chứng cần theo dõi gồm:
- Viêm nội nhãn: Nhiễm trùng bên trong mắt do tác nhân xâm nhập qua vết thương.
- Xuất huyết hoặc đục thủy tinh thể do chấn thương: Có thể tiếp tục ảnh hưởng đến thị lực sau khi thành mắt đã được khâu.
- Rách, bong võng mạc hoặc co kéo dịch kính: Có thể cần phẫu thuật bổ sung.
- Nhãn áp bất thường và teo nhãn cầu: Có thể xảy ra khi tổn thương nặng hoặc diễn biến kéo dài.
Người bệnh cần tiếp tục tái khám dù cảm giác đau đã giảm, vì một số biến chứng bên trong mắt có thể xuất hiện muộn.
8. Cách phòng tránh chấn thương rách củng mạc
Chủ động bảo vệ mắt giúp giảm nguy cơ tổn thương trong lao động, thể thao và sinh hoạt:
- Đeo kính bảo hộ phù hợp khi khoan, cắt, mài, đóng đinh, cắt cỏ hoặc làm việc có nguy cơ mảnh vụn bắn vào mắt. Kính thuốc và kính râm thông thường không thay thế kính bảo hộ chuyên dụng.
- Sử dụng thiết bị bảo vệ mắt khi chơi thể thao có nguy cơ bóng, vợt hoặc vật cứng va vào vùng mặt.
- Giữ vật sắc nhọn và máy móc an toàn, giám sát trẻ khi dùng kéo, bút hoặc đồ chơi có đầu nhọn. Người từng phẫu thuật mắt nên hỏi bác sĩ về việc trở lại các hoạt động có nguy cơ va chạm.

9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Rách củng mạc có tự lành không?
Một số vết rách một phần chiều dày có thể đã tự kín, nhưng vẫn cần khám để xác định có phải khâu hay điều trị thêm hay không. Vết rách xuyên toàn bộ chiều dày là cấp cứu nhãn khoa, không nên chờ tự lành tại nhà.
9.2. Rách củng mạc bao lâu thì hồi phục?
Thời gian hồi phục khác nhau tùy độ sâu, phạm vi vết rách và những tổn thương phối hợp. Bác sĩ sẽ đánh giá tiến triển qua các lần tái khám. Khi có tổn thương nội nhãn, quá trình điều trị có thể kéo dài và cần nhiều giai đoạn.
9.3. Sau khâu củng mạc có cần phẫu thuật thêm không?
Có thể. Nếu chấn thương gây đục thủy tinh thể, xuất huyết dịch kính, dị vật nội nhãn hoặc rách, bong võng mạc, bác sĩ sẽ cân nhắc can thiệp bổ sung. Việc thành mắt đã được khâu chỉ là một phần trong quá trình điều trị các tổn thương phối hợp.
Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp.
Rách củng mạc cần được đánh giá sớm để xác định độ sâu vết thương và tổn thương bên trong mắt. Khi nghi ngờ sau tai nạn, hãy bảo vệ mắt, tránh tác động trực tiếp và đến cấp cứu ngay. Điều trị kịp thời và tái khám đúng lịch giúp tạo điều kiện bảo tồn cấu trúc mắt và theo dõi khả năng phục hồi thị lực.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



