Hệ thống
bệnh viện
Hotline
0327 303 304
Chat
Messenger
Ưu đãi
Hotline
Messenger
Đặt lịch khám
Zalo
Ưu đãi

Mổ mắt lác (mắt lé): Nguyên nhân và cách điều trị

Mắt lác (hay mắt lé) không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây rối loạn thị giác, khiến người bệnh mất tự tin trong cuộc sống hằng ngày. Tình trạng này có thể xuất hiện từ nhỏ hoặc mắc phải do bệnh lý, chấn thương hay thói quen sinh hoạt. Vậy nguyên nhân do đâu và phẫu thuật mổ mắt lác có thực sự hiệu quả trong việc điều trị? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và tìm ra giải pháp phù hợp.

mổ mắt lác

1. Mổ mắt lác là gì?

Bệnh lé hay còn gọi là mắt lác là tình trạng hai mắt không nhìn thẳng hàng khi ở tư thế nguyên phát (nhìn thẳng về phía trước). Một mắt có thể giữ trục nhìn bình thường, trong khi mắt còn lại lệch vào trong, ra ngoài, lên trên hoặc xuống dưới tùy theo nhóm cơ vận nhãn bị ảnh hưởng.

Lác mắt không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây rối loạn thị giác, đặc biệt là hiện tượng nhìn đôi hoặc giảm thị lực nếu không được can thiệp sớm. Tình trạng này có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người lớn, bẩm sinh hoặc mắc phải do các yếu tố bệnh lý và chấn thương.

Mổ mắt lác là phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả, nhằm nới lỏng hoặc siết chặt các cơ vận nhãn để đưa hai mắt về vị trí thẳng hàng. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cao (khoảng 80–90%), giúp cải thiện đồng thời yếu tố thẩm mỹ và chức năng thị giác, đồng thời giảm tình trạng nhìn đôi.

2. Phân loại các mắt lác thường gặp

Có nhiều dạng mắt lác (mắt lé) khác nhau, thường được phân loại dựa trên nguyên nhân hoặc hướng lệch của nhãn cầu. Một số dạng phổ biến gồm:

  • Lác trong: mắt lệch vào phía mũi.
  • Lác ngoài: mắt lệch ra phía thái dương.
  • Lác đứng: mắt lệch lên trên hoặc xuống dưới.
  • Lác luân phiên: hai mắt thay nhau bị lệch, không cố định một bên.

Phát hiện và chẩn đoán sớm bệnh lác đóng vai trò quan trọng, giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao và hạn chế biến chứng về thị lực.

Phân loại các dạng mắt lác
Phân loại các dạng mắt lác

3. Nguyên nhân của bệnh mắt lác

Mắt lác (hay mắt lé) xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các cơ vận nhãn hoặc thần kinh điều khiển các cơ này, khiến nhãn cầu không nhìn cùng một hướng. Tình trạng này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ. Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Bẩm sinh: Trẻ có thể bị lác ngay từ khi mới sinh hoặc xuất hiện trong giai đoạn 6 tháng tuổi đầu đời. Trẻ sinh non, nhẹ cân có nguy cơ cao hơn.
  • Di truyền: Gia đình có người bị lác thì con cái cũng có khả năng mắc bệnh cao hơn.
  • Tật khúc xạ: Cận thị, viễn thị hoặc loạn thị nặng làm mắt phải điều tiết quá mức, dễ dẫn đến lác hoặc nhược thị.
  • Bệnh lý toàn thân và thần kinh: Các bệnh như Basedow, hội chứng Down, bại não, não úng thủy, u não, tổn thương não sau chấn thương hay phẫu thuật.
  • Bệnh lý tại mắt: Đục thủy tinh thể, bệnh lý đáy mắt, sụp mí, sẹo giác mạc hoặc biến chứng sau phẫu thuật mắt (như glaucoma).
  • Liệt cơ vận nhãn: Có thể bẩm sinh hoặc mắc phải do chấn thương, phẫu thuật hoặc nhiễm trùng.
  • Yếu tố khác: Tổn thương hốc mắt, bất thường giải phẫu, hoặc các rối loạn thần kinh chi phối vận nhãn.

4. Triệu chứng của bệnh mắt lác

Bệnh mắt lác (mắt lé) có thể được phát hiện thông qua cả triệu chứng thực thể và chủ quan. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh được thăm khám và điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng về thị lực.

  • Triệu chứng thực thể: Lác thường rất dễ quan sát, người bệnh hoặc người thân có thể nhận thấy rõ khi soi gương, thấy mắt không nhìn thẳng hàng. Với những trường hợp lác ẩn, chỉ khi khám tại chuyên khoa mắt bằng các test chuyên biệt mới có thể phát hiện.
  • Triệu chứng chủ quan: 
    • Người bệnh thường xuyên cảm thấy mỏi mắt, khó tập trung khi đọc sách, học tập hay làm việc.
    • Có xu hướng vụng về, dễ vấp ngã hoặc làm việc kém chính xác hơn so với người bình thường do rối loạn khả năng định thị và phối hợp hai mắt.
    • Thị lực có thể giảm ở mắt bị lác, lâu dần dẫn đến nhược thị, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em.
    • Nhiều bệnh nhân có thói quen nghiêng đầu để thích nghi, giúp giảm khó chịu khi hai mắt lệch trục.
    • Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện song thị (nhìn đôi), đặc biệt khi lác xảy ra đột ngột ở người trưởng thành đã có thị giác hoàn thiện. Đây là dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay vì có thể liên quan đến bệnh lý thần kinh trung ương hoặc bệnh cấp tính khác.

Nếu phát hiện các triệu chứng trên, người bệnh cần đến Bệnh viện Mắt Hy An hoặc cơ sở nhãn khoa uy tín để được kiểm tra chuyên sâu. Chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp cải thiện thị lực, hạn chế biến chứng và mang lại sự tự tin trong giao tiếp cũng như cuộc sống.

5. Ảnh hưởng của mắt lác đối với người bệnh

Bệnh mắt lác (mắt lé) không chỉ gây lệch hướng nhìn mà còn kéo theo nhiều hậu quả về chức năng thị giác, thẩm mỹ và tâm lý, khác nhau tùy từng lứa tuổi.

5.1. Ảnh hưởng ở trẻ em

Trong giai đoạn thị giác đang phát triển (0–8 tuổi), lác khiến mắt không phối hợp đồng bộ, từ đó não sẽ “tắt” tín hiệu từ mắt bị lệch để tránh song thị. Điều này dẫn đến nhược thị, tức là thị lực mắt bị lác không thể phát triển bình thường.

Trẻ mất khả năng nhìn hai mắt cùng lúc (song thị giác), không cảm nhận được chiều sâu và khoảng cách, gây khó khăn trong vận động, dễ vấp ngã, làm giảm sự linh hoạt trong học tập và sinh hoạt.

Nếu không can thiệp sớm, nhược thị có thể không hồi phục, ảnh hưởng suốt đời đến thị lực và khả năng làm việc sau này.

Nguyên nhân gây lác mắt gồm di truyền, rối loạn cơ, tật khúc xạ và bệnh thần kinh
Nguyên nhân gây lác mắt gồm di truyền, rối loạn cơ, tật khúc xạ và bệnh thần kinh

5.2.  Ảnh hưởng ở người trưởng thành

Lác mắt làm mất đi sự cân đối của gương mặt, khiến người bệnh thiếu tự tin trong giao tiếp, hạn chế các cơ hội nghề nghiệp và mối quan hệ xã hội. Người bị lác thường gặp tình trạng mỏi mắt, đau đầu, giảm khả năng tập trung khi làm việc, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi sự chính xác cao.

Một số trường hợp có thể bị song thị (nhìn đôi), ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày như lái xe, đọc sách, làm việc máy tính.

5.3. Ảnh hưởng ở người lớn tuổi

Khi mắt  lác xuất hiện đột ngột ở người lớn tuổi, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý hệ thần kinh trung ương, như đột quỵ, u não hoặc tổn thương dây thần kinh sọ chi phối vận nhãn.

Tình trạng này không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn đe dọa sức khỏe toàn thân, cần khám chuyên khoa ngay lập tức để tìm nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Dù ở bất kỳ độ tuổi nào, bệnh lác đều ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng sống của người bệnh. Trẻ nhỏ dễ bị mặc cảm, tự ti; người trưởng thành gặp trở ngại trong giao tiếp và công việc; người cao tuổi lo lắng vì nguy cơ tiềm ẩn các bệnh lý nặng.

6. Các phương pháp điều trị mổ mắt lác hiệu quả

6.1. Điều trị quang học

Ở những bệnh nhân mắt lác có kèm theo tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị, bác sĩ sẽ chỉ định đeo kính để chỉnh tật. Việc đeo kính giúp cải thiện thị lực và hỗ trợ hai mắt phối hợp tốt hơn, đồng thời hạn chế sự lệch trục. 

Với trẻ nhỏ, điều trị quang học thường là bước đầu tiên và có thể mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp phòng tránh tình trạng nhược thị và tạo điều kiện cho thị giác phát triển bình thường.

6.2. Điều trị nhược thị

Khi mắt lác dẫn đến nhược thị, tức là mắt yếu không phát triển thị lực như bình thường, bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp can thiệp chuyên biệt. Bịt mắt khỏe trong một khoảng thời gian nhất định giúp kích thích mắt yếu hoạt động nhiều hơn. 

Ngoài ra, thuốc nhỏ mắt Atropine có thể được sử dụng để làm mờ tạm thời mắt khỏe, tạo điều kiện cho mắt yếu phải điều tiết. Bên cạnh đó, các bài tập thị giác cũng được áp dụng để rèn luyện và tăng cường khả năng nhìn của mắt yếu. Điều trị nhược thị cần được tiến hành sớm, đặc biệt ở trẻ em, để đạt hiệu quả cao nhất.

6.3. Phẫu thuật lác mắt

Trong những trường hợp lác nặng hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn, mổ mắt lác là phương pháp tối ưu. Bác sĩ sẽ điều chỉnh vị trí và lực kéo của các cơ vận nhãn, đưa mắt về thẳng hàng để cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng thị lực. 

Thời gian phẫu thuật thường kéo dài khoảng 30–60 phút, ít xâm lấn và người bệnh có thể về trong ngày. Sau mổ, mắt không chỉ phục hồi khả năng phối hợp mà còn mang lại diện mạo hài hòa, giúp người bệnh tự tin hơn trong cuộc sống và công việc.

6.4. Liệu pháp bài tập mắt

Bên cạnh các phương pháp điều trị chính, các bài tập vận động mắt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Bài tập giúp tăng cường sức mạnh cơ vận nhãn, cải thiện khả năng phối hợp và duy trì kết quả điều trị lâu dài. Liệu pháp này thường được áp dụng song song với việc đeo kính hoặc sau phẫu thuật, nhằm tối ưu hiệu quả và ngăn ngừa tái phát tình trạng lác.

7. Quy trình mổ mắt lác tại Bệnh viện Mắt Hy An

Mổ mắt lác là một phẫu thuật ngoại khoa nhằm điều chỉnh vị trí và độ dài của các cơ vận nhãn – những cơ có nhiệm vụ kiểm soát hướng vận động của nhãn cầu. Tùy theo mức độ lệch và đặc điểm từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp, giúp hai mắt trở lại thẳng hàng, cải thiện cả thẩm mỹ lẫn chức năng thị lực.

Hiện nay, có hai kỹ thuật chính được áp dụng trong phẫu thuật mắt lác:

  • Phẫu thuật nới lỏng cơ: Được chỉ định khi cơ mắt quá căng, kéo mắt lệch khỏi vị trí bình thường. Bác sĩ sẽ tách cơ này ra khỏi vị trí cũ và gắn vào điểm xa hơn về phía sau nhãn cầu, nhằm làm suy yếu tác động của cơ. Nhờ đó, lực kéo được cân bằng và cải thiện tình trạng lệch trục.
  • Phẫu thuật thắt chặt cơ: Áp dụng khi cơ mắt yếu hoặc lỏng lẻo, không đủ sức giữ mắt ở vị trí đúng. Bác sĩ tiến hành cắt ngắn cơ này rồi khâu cố định lại tại vị trí ban đầu để tăng cường lực kéo, đưa mắt trở về thẳng hàng.

Dù áp dụng kỹ thuật nào, phẫu thuật đều diễn ra theo các bước tiêu chuẩn:

Bước 1 – Khám chuyên sâu: Bệnh nhân được đo góc lác, kiểm tra thị lực, đánh giá khả năng nhìn đôi và mức độ phối hợp của hai mắt.

Bước 2 – Lập kế hoạch phẫu thuật: Bác sĩ xác định nhóm cơ cần nới lỏng hay thắt chặt, đồng thời tính toán mức độ điều chỉnh phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu.

Bước 3 – Tiến hành phẫu thuật: Bệnh nhân sẽ được gây mê toàn thân (thường ở trẻ em) hoặc gây tê tại chỗ (người lớn). Sau đó, bác sĩ rạch một đường nhỏ ở kết mạc để tiếp cận cơ vận nhãn, thực hiện nới lỏng hoặc thắt chặt cơ theo kế hoạch, rồi khâu cố định lại bằng chỉ tự tiêu chuyên dụng. Toàn bộ ca mổ thường kéo dài khoảng 30–60 phút và ít xâm lấn.

Bước 4 – Theo dõi hậu phẫu: Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi tại bệnh viện trong vài giờ để kiểm tra phản ứng của mắt, đồng thời đánh giá lại độ lệch và hướng nhìn. Khi tình trạng ổn định, người bệnh có thể xuất viện trong ngày và được kê thuốc kháng sinh, kháng viêm nhằm giảm sưng đỏ và ngăn ngừa nhiễm trùng. Hiện nay, đa số trường hợp cả người lớn và trẻ em đều sử dụng chỉ tự tiêu, giúp mắt hồi phục thuận lợi và không cần cắt chỉ.

Quy trình mổ mắt lác
Quy trình mổ mắt lác

8. Phương pháp phòng ngừa bệnh mắt lác

Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn các trường hợp lác bẩm sinh hay dị dạng hốc mắt, nhưng với những nguyên nhân mắc phải, người bệnh có thể giảm nguy cơ bằng một số biện pháp sau:

  • Hạn chế chất kích thích: Tránh hút thuốc lá, rượu bia, cà phê và các đồ uống gây hại cho hệ thần kinh – cơ vận nhãn.
  • Khám mắt định kỳ: Chủ động kiểm tra thị lực để sớm phát hiện dấu hiệu bất thường và có hướng xử trí kịp thời.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ngủ đủ giấc, sinh hoạt điều độ và tránh căng thẳng kéo dài để bảo vệ sức khỏe đôi mắt.
  • Giảm thời gian tiếp xúc màn hình: Khi dùng điện thoại, máy tính cần đảm bảo đủ ánh sáng, đặt thiết bị cách xa mắt và cho mắt nghỉ ngơi sau mỗi 30–45 phút.
  • Ngồi học tập, làm việc đúng tư thế: Giữ khoảng cách hợp lý với sách vở hoặc màn hình, xen kẽ thời gian nghỉ ngắn để mắt thư giãn.
  • Kiểm soát bệnh toàn thân: Ở người lớn tuổi, cần theo dõi huyết áp, đường huyết thường xuyên để hạn chế biến chứng như tiểu đường – một trong những yếu tố nguy cơ dẫn đến lác.
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học: Bổ sung thực phẩm giàu omega-3, vitamin A, C và chất chống oxy hóa như cá hồi, cà rốt, khoai lang, ớt chuông, hạt hướng dương, bông cải… giúp tăng cường sức khỏe mắt.

9. Các câu hỏi thường gặp về mắt lác

9.1. Mắt lác có thể tự khỏi không?

Trong phần lớn trường hợp, mắt lác không thể tự hết. Nếu không điều trị, tình trạng có thể nặng hơn, đặc biệt ở trẻ em còn có nguy cơ nhược thị (mắt lười).

9.2. Mắt lác có thể được điều trị hoàn toàn không?

Có. Với các phương pháp phù hợp như đeo kính, tập mắt, bịt mắt hoặc mổ mắt lác, phần lớn bệnh nhân đều cải thiện rõ rệt cả về thẩm mỹ và thị lực.

9.3. Tôi có thể đeo kính khi bị mắt lác không?

Có. Nhiều trường hợp lác do tật khúc xạ (cận, viễn, loạn thị) sẽ được cải thiện khi đeo kính đúng độ. Tuy nhiên, không phải lúc nào kính cũng giải quyết triệt để, vẫn cần thêm phương pháp khác.

9.4. Phẫu thuật mắt lác có đau không?

Không. Trong mổ mắt lác, bệnh nhân được gây tê (người lớn) hoặc gây mê (trẻ em) nên hoàn toàn không đau. Sau mổ có thể hơi cộm, đỏ hoặc sưng nhẹ vài ngày, nhưng đây là hiện tượng bình thường và sẽ nhanh chóng hồi phục.

Mổ mắt lác là phương pháp điều trị hiệu quả giúp đưa hai mắt về thẳng hàng, cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng thị giác nếu được thực hiện đúng thời điểm và đúng chỉ định. Để phẫu thuật mắt lác an toàn và đạt kết quả tối ưu, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở nhãn khoa uy tín, được bác sĩ chuyên khoa Mắt đánh giá toàn diện và xây dựng phác đồ điều trị mắt lác phù hợp với từng trường hợp.