Hệ thống
bệnh viện
Hotline
0327 303 304
Chat
Messenger
Ưu đãi
Hotline
Messenger
Đặt lịch khám
Zalo
Ưu đãi

Cắt da thừa mí mắt: Phương pháp và quy trình thực hiện

Không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, da mí thừa còn có thể che lấp đồng tử, gây hạn chế thị lực và làm đôi mắt luôn trong trạng thái mệt mỏi. Phẫu thuật cắt da thừa mí mắt tại Bệnh viện Mắt Hy An không chỉ giúp loại bỏ da và mỡ dư, khôi phục tầm nhìn mà còn mang lại đôi mắt trẻ trung, linh hoạt, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và cuộc sống.

Cắt da thừa mí mắt

1. Phẫu thuật cắt da thừa mí mắt là gì?

Thừa da mí mắt, hay còn gọi là sa da mi, là tình trạng vùng da ở mí mắt trên bị chùng nhão và chảy xệ quá mức. Nguyên nhân thường gặp là do quá trình lão hóa tự nhiên, tác động của môi trường hoặc sự tích tụ mỡ lâu năm làm mất đi độ đàn hồi của da. Khi đó, mí trên xuất hiện nhiều nếp gấp, da dư thừa, khiến mắt trông nặng nề, kém thẩm mỹ và trong một số trường hợp có thể che lấp đồng tử, ảnh hưởng trực tiếp đến tầm nhìn cũng như thị lực.

Tình trạng này thường gặp ở người trung niên, người cao tuổi hoặc những người thừa cân, béo phì. Mặc dù không phải bệnh lý nguy hiểm, nhưng thừa da mí mắt lại gây ra nhiều bất tiện trong cuộc sống, vừa ảnh hưởng diện mạo vừa làm giảm chất lượng thị giác.

Phẫu thuật cắt da thừa mí mắt là một tiểu phẫu thẩm mỹ, trong đó bác sĩ loại bỏ phần da và mỡ thừa ở mí mắt trên. Thủ thuật này giúp tái tạo lại nếp mí, làm đôi mắt trở nên gọn gàng, trẻ trung và tươi tắn hơn.

Thủ thuật cắt da thừa mí mắt giúp loại bỏ nhược điểm, đem lại sự cân đối và rạng rỡ cho đôi mắt
Thủ thuật cắt da thừa mí mắt giúp loại bỏ nhược điểm, đem lại sự cân đối và rạng rỡ cho đôi mắt

2. Tại sao nên cắt da thừa mí mắt?

Lợi ích nổi bật của phẫu thuật cắt da thừa mí mắt:

  • Cải thiện thẩm mỹ: Phẫu thuật giúp loại bỏ phần da và mỡ thừa, tái tạo nếp mí rõ ràng, làm đôi mắt trở nên cân đối, tự nhiên và tươi trẻ hơn.
  • Khôi phục tầm nhìn: Ở những trường hợp da thừa che phủ đồng tử gây sụp mí, phẫu thuật sẽ mở rộng tầm nhìn, cải thiện thị lực và hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày thuận lợi hơn.
  • Tăng sự tự tin: Khi đôi mắt sáng rõ, linh hoạt và gương mặt trẻ trung hơn, người bệnh sẽ cảm thấy tự tin hơn trong giao tiếp cũng như trong cuộc sống.

3. Các phương pháp phẫu thuật cắt da thừa mí mắt

Tùy vào vị trí da thừa và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể lựa chọn một trong những kỹ thuật sau:

  • Cắt da thừa mí trên: Áp dụng cho người có tình trạng da chùng nhão ở mí mắt trên. Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ theo nếp gấp tự nhiên của mi, loại bỏ phần da, mỡ hoặc mô dư thừa, sau đó khâu lại bằng chỉ mảnh để đảm bảo tính thẩm mỹ.
  • Cắt da thừa mí dưới: Thường chỉ định khi bệnh nhân có bọng mắt hoặc da chùng ở mí dưới. Có hai kỹ thuật chính:
    • Qua đường ngoài da: Rạch sát ngay dưới bờ mi dưới, giúp loại bỏ phần da thừa và mỡ.
    • Qua đường kết mạc: Rạch bên trong mí mắt, không để lại sẹo ngoài da, chủ yếu xử lý mỡ thừa tạo bọng mắt. Phương pháp này thường được lựa chọn khi da thừa ít, nhằm hạn chế nguy cơ kéo trễ mi.
  • Phẫu thuật kết hợp mí trên và mí dưới: Thích hợp cho những trường hợp có đồng thời da thừa và bọng mỡ ở cả hai vùng. Kỹ thuật này mang lại hiệu quả toàn diện, vừa loại bỏ phần da – mỡ dư, vừa cải thiện tổng thể diện mạo đôi mắt, giúp khuôn mặt trẻ trung và hài hòa hơn.

4. Quy trình thực hiện phẫu thuật cắt da thừa mí mắt tại Bệnh viện Mắt Hy An

4.1. Khám sức tổng quát

Trước khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh cần được kiểm tra sức khỏe tổng quát. Đây là bước bắt buộc nhằm bảo đảm ca mổ diễn ra an toàn và giảm thiểu rủi ro. Bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện một số thăm khám và xét nghiệm cơ bản như sau:

  • Khai thác tiền sử bệnh lý: Đánh giá các bệnh mạn tính (tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông máu, bệnh lý mắt…) để phát hiện yếu tố nguy cơ và có biện pháp xử lý phù hợp.
  • Đo huyết áp và nhịp tim: Kiểm tra chức năng tim mạch, đảm bảo người bệnh đủ điều kiện để gây tê hoặc gây mê.
  • Xét nghiệm máu: Bao gồm công thức máu, chức năng gan – thận, xét nghiệm đông máu để phát hiện sớm rối loạn có thể ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật và hồi phục.
  • Chụp X-quang ngực: Đánh giá tình trạng phổi và tim, loại trừ các vấn đề hô hấp hoặc tim phổi tiềm ẩn.
  • Khám mắt chuyên sâu: Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng mắt, khả năng đóng mở mi mắt và đánh giá mức độ da thừa, mỡ thừa.

Những bước kiểm tra này giúp bác sĩ xác định bệnh nhân có đủ điều kiện để phẫu thuật hay không, đồng thời xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhằm mang lại hiệu quả thẩm mỹ và an toàn tối ưu.

4.2. Quy trình phẫu thuật

Phẫu thuật cắt da thừa mí mắt là một tiểu phẫu tinh tế, đòi hỏi sự chính xác và phối hợp nhịp nhàng giữa bác sĩ và người bệnh. Toàn bộ quá trình thường kéo dài khoảng 45–60 phút, được thực hiện theo các bước chuẩn sau:

Bước 1 – Vệ sinh và sát khuẩn: Trước khi bắt đầu, vùng da quanh mắt sẽ được làm sạch và sát khuẩn kỹ lưỡng để đảm bảo vô trùng tuyệt đối, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.

Bước 2 – Đo vẽ và đánh dấu vị trí mổ: Bác sĩ tiến hành đo đạc và xác định chính xác lượng da, mô thừa cần loại bỏ. Các đường đánh dấu thường được vẽ trùng với nếp gấp tự nhiên của mí mắt để khi rạch da sẽ tạo sẹo mảnh, ít lộ.

Bước 3 – Gây tê tại chỗ: Người bệnh được tiêm thuốc tê dưới da vùng mí, giúp giảm đau và tránh cảm giác khó chịu trong suốt quá trình phẫu thuật.

Bước 4 – Rạch da theo đường đã xác định: Bác sĩ thực hiện đường rạch mảnh dọc theo nếp mí tự nhiên. Kỹ thuật này vừa tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận mô thừa, vừa đảm bảo yếu tố thẩm mỹ về sau.

Bước 5 – Loại bỏ mô thừa: Phần da dư, mô và mỡ thừa tại mí mắt trên sẽ được cắt bỏ cẩn thận, chỉ giữ lại lượng vừa đủ để duy trì sự cân đối, tự nhiên và tránh tình trạng mí bị căng cứng sau mổ.

Bước 6 – Khâu vết mổ: Cuối cùng, vết rạch được khâu lại bằng chỉ khâu chuyên dụng loại nhỏ (6.0 hoặc 7.0). Tùy trường hợp, bác sĩ có thể dùng chỉ tự tiêu hoặc chỉ không tiêu. Mục tiêu là giúp vết khâu liền nhanh, sẹo mảnh, khó nhận thấy.

Quy trình thực hiện phẫu thuật cắt da thừa mí
Quy trình thực hiện phẫu thuật cắt da thừa mí

5. Phẫu thuật cắt da thừa mí mắt có nguy hiểm không?

Mặc dù cắt da thừa mí mắt là một tiểu phẫu đơn giản, thường chỉ kéo dài khoảng 45–60 phút và đa số ca mổ diễn ra an toàn, nhưng trong một số trường hợp vẫn có thể phát sinh biến chứng nếu thao tác kỹ thuật chưa chuẩn hoặc người bệnh chăm sóc sau phẫu thuật chưa đúng cách. Những rủi ro thường gặp gồm:

  • Sưng nề mí mắt: Sau mổ, mí có thể bị sưng, bầm nhẹ và trông chưa tự nhiên. Đây là phản ứng thường gặp, sẽ giảm dần trong vòng 1–2 tháng.
  • Mí lót tạm thời: Một số trường hợp xuất hiện nếp mí phụ trong khoảng 1 tuần. Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh cần tái khám để được bác sĩ xử lý.
  • Không nhắm kín mắt: Nguy cơ xảy ra nếu cắt bỏ quá nhiều da, khiến mí trên bị trợn, khó khép kín hoàn toàn. Đây là lý do phẫu thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm.
  • Nhiễm trùng vết mổ: Nếu khâu sát khuẩn không đảm bảo hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng hướng dẫn, vết thương có thể bị nhiễm trùng, gây đau, đỏ và mưng mủ.
  • Sẹo xấu hoặc thâm: Có thể xuất hiện khi cơ địa dễ sẹo hoặc do kỹ thuật khâu chưa tinh tế. Tuy nhiên, đa số sẹo sẽ mờ dần theo thời gian nếu được chăm sóc đúng cách.

6. Các lưu ý quang trọng và kết quả sau phẫu thuật 

Để vết mổ hồi phục nhanh, giảm sưng nề và hạn chế nguy cơ biến chứng, người bệnh cần tuân thủ những lưu ý quan trọng dưới đây:

  • Chườm lạnh: Trong 1–2 ngày đầu, nên chườm mát vùng mí khoảng 15–20 phút/lần, từ 3–4 lần/ngày. Đá cần được bọc trong khăn mềm hoặc túi chườm chuyên dụng để tránh gây bỏng lạnh cho da.
  • Dùng thuốc theo chỉ định: Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm đúng hướng dẫn của bác sĩ nhằm giảm đau nhức, hạn chế sưng đỏ và ngăn ngừa viêm nhiễm. Tuyệt đối không tự ý mua hoặc thay đổi liều lượng thuốc.
  • Giữ vệ sinh vùng mổ: Rửa sạch vùng mí bằng dung dịch sát khuẩn hoặc nước muối sinh lý chuyên dụng 2–3 lần mỗi ngày để giữ vết thương luôn khô ráo, sạch sẽ.
  • Tránh tác động cơ học: Không dụi tay vào mắt, không gãi hoặc chà xát vì có thể gây chảy máu, hở vết khâu hoặc nhiễm trùng.
  • Tư thế nghỉ ngơi hợp lý: Ngủ đủ giấc, nên nằm ngửa, kê cao đầu trong những ngày đầu sau phẫu thuật để giảm phù nề.
  • Hạn chế hoạt động thị giác: Giảm thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và tivi để tránh tình trạng mỏi mắt, khô mắt.
  • Không trang điểm vùng mắt: Tránh sử dụng mascara, kẻ mắt hay phấn mắt cho đến khi vết mổ liền hẳn, nhằm giảm nguy cơ kích ứng và nhiễm trùng.
  • Chế độ ăn uống: Nên kiêng một số thực phẩm dễ gây sưng, ngứa hoặc làm chậm lành vết thương như hải sản, đồ nếp, thịt bò. Thay vào đó, bổ sung nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C và uống đủ nước để hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Tái khám đúng lịch: Thực hiện tái khám theo hẹn của bác sĩ để theo dõi tiến trình hồi phục, kịp thời xử lý nếu có bất thường.

Kết quả sau phẫu thuật cắt da thừa mí mắt: Sau phẫu thuật cắt da thừa mí mắt, vùng mí có thể sưng và bầm tím trong những ngày đầu, nhưng tình trạng này sẽ giảm dần và biến mất sau vài tuần. 

Khoảng 1–2 tuần sau mổ, người bệnh đã có thể quay lại công việc và sinh hoạt bình thường, song nên tránh hoạt động gắng sức hoặc va chạm mạnh vào mắt trong 4–6 tuần. Kết quả thẩm mỹ rõ rệt và ổn định nhất thường thấy sau 3–6 tháng, khi mô đã hồi phục hoàn toàn, giúp đôi mắt cân đối, linh hoạt và trẻ trung hơn, mang lại diện mạo tươi tắn, tự nhiên và hài hòa cho gương mặt.

Biến chứng sẹo lồi sau cắt da thừa mí mắt có thể ảnh hưởng thẩm mỹ và tâm lý người bệnh
Biến chứng sẹo lồi sau cắt da thừa mí mắt có thể ảnh hưởng thẩm mỹ và tâm lý người bệnh

Nếu bạn đang quan tâm đến các giải pháp thẩm mỹ mắt an toàn, hãy đặt lịch tư vấn phẫu thuật cắt da thừa mí mắt tại Bệnh viện Mắt Hy An để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng mắt của bạn.