Cận 20 độ có mổ được không? Người cận 20 Diop vẫn có thể được xem xét phẫu thuật, nhưng không thể khẳng định chỉ dựa vào số độ. Đây là mức cận rất cao. Mổ mắt cận bằng laser giác mạc thường không phải lựa chọn phù hợp ở mức độ này, trong khi thấu kính Phakic có thể được cân nhắc nếu cấu trúc và sức khỏe mắt đáp ứng yêu cầu.

Xem nhanh
1. Cận 20 độ có mổ được không?
Có thể được xem xét. Tuy nhiên, câu trả lời chính xác của từng người chỉ có sau khi khám chuyên sâu. Độ cận 20 Diop nằm trong nhóm cận cao, cao hơn nhiều so với ngưỡng 6 D thường được dùng để phân loại cận cao.
Ở mức 20 D, ba vấn đề cần được tách rõ:
- Độ cận có nằm trong phạm vi của phương pháp hay không: Mỗi hệ thống laser và mỗi mẫu thấu kính có giới hạn điều trị riêng.
- Cấu trúc mắt có phù hợp hay không: Bác sĩ cần kiểm tra giác mạc, tiền phòng, tế bào nội mô, đồng tử, thủy tinh thể, nhãn áp và võng mạc.
- Thị lực có thể cải thiện đến mức nào: Kết quả còn phụ thuộc vào thị lực chỉnh kính tối đa và tình trạng võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác của từng mắt.
IPCL V2.0 được nhà sản xuất công bố có thể tùy chỉnh công suất cận đến -30 D. Thông số này cho thấy thấu kính có thể bao phủ độ cận 20 D về mặt công suất. Đây không phải cam kết rằng mọi mắt cận 20 D đều đặt được IPCL. Người bệnh vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện mổ mắt cận và chỉ định riêng của sản phẩm đang sử dụng.
Không có một giới hạn độ cận chung áp dụng cho mọi phương pháp. Nếu muốn tìm hiểu cách bác sĩ đánh giá theo từng mức độ, bạn có thể xem thêm bài mắt cận bao nhiêu độ thì mổ được.

2. Vì sao cận 20 độ thường không phù hợp với laser giác mạc?
Các phương pháp laser giác mạc điều chỉnh độ cận bằng cách thay đổi hình dạng giác mạc. Mức cận càng cao thì lượng điều chỉnh dự kiến thường càng lớn. Với cận 20 D, phương pháp laser có thể vượt ngoài phạm vi điều trị của thiết bị hoặc không bảo đảm các giới hạn an toàn của giác mạc.
Độ dày giác mạc là một dữ liệu quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Một mốc độ dày riêng lẻ không đủ để kết luận mắt có thể mổ laser hay không. Bác sĩ còn phải xem bản đồ hoặc cắt lớp giác mạc, độ cong, hình dạng bề mặt sau, đường kính vùng quang học, lượng mô cần điều chỉnh và phần mô còn lại sau phẫu thuật.
Các kỹ thuật laser cũng không giống nhau:
| Phương pháp | Cách thực hiện | Điểm cần hiểu |
| LASIK hoặc Femtosecond LASIK | Tạo vạt giác mạc rồi dùng laser excimer điều chỉnh mô bên dưới | Cần đánh giá cả vạt, lượng mô điều chỉnh và phần mô còn lại |
| SmartSurfACE | Laser excimer tác động trên bề mặt giác mạc, không tạo vạt | Vẫn lấy đi mô giác mạc và cần tính giới hạn an toàn |
| CLEAR | Laser femtosecond tạo một lớp mô dạng thấu kính trong giác mạc rồi lấy ra qua đường rạch nhỏ | Không tạo vạt như LASIK nhưng vẫn lấy mô trong giác mạc |
LASIK tạo vạt giác mạc, còn CLEAR và SmartSurfACE không tạo vạt. Dù nguyên lý khác nhau, cả ba nhóm đều điều chỉnh bằng cách lấy đi một phần mô giác mạc. Với cận 20 D, lựa chọn phương pháp cần dựa trên hồ sơ khám thay vì một bảng ghép số độ với tên công nghệ.
Nếu đang tìm hiểu mổ mắt cận thị công nghệ mới nhất, người bệnh nên so sánh nguyên lý, phạm vi điều trị, điều kiện áp dụng và rủi ro của từng phương pháp. Tên công nghệ hoặc thời điểm ra đời không thể thay thế kết quả khám chuyên sâu.

3. Phakic IPCL có phù hợp với người cận 20 độ không?
Phakic IPCL là thấu kính được đặt phía sau mống mắt và phía trước thủy tinh thể tự nhiên. Phương pháp này không dùng laser để lấy mô giác mạc và không lấy bỏ thủy tinh thể tự nhiên. Vì vậy, Phakic có thể được cân nhắc ở người cận cao hoặc người không phù hợp với laser giác mạc.
Với người cận 20 D, bác sĩ cần kiểm tra các yếu tố sau trước khi chỉ định:
- Tuổi và độ ổn định khúc xạ: Người bệnh cần đủ tuổi theo chỉ định của thấu kính và có đơn kính ổn định trong thời gian bác sĩ yêu cầu.
- Độ sâu và góc tiền phòng: Khoảng không gian trong mắt phải phù hợp để thấu kính nằm đúng vị trí.
- Mật độ tế bào nội mô giác mạc: Lớp tế bào này giúp giác mạc duy trì độ trong. Số lượng hoặc hình thái tế bào bất thường có thể làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc.
- Kích thước và vị trí thấu kính: Bác sĩ cần tính kích thước để khoảng cách giữa IPCL và thủy tinh thể tự nhiên nằm trong giới hạn phù hợp sau mổ.
- Nhãn áp, mống mắt và thủy tinh thể: Tăng nhãn áp, viêm màng bồ đào, bất thường mống mắt hoặc đục thủy tinh thể có thể ảnh hưởng đến chỉ định.
- Võng mạc và hoàng điểm: Cận rất cao làm tăng nguy cơ có tổn thương đáy mắt. Khám giãn đồng tử và xét nghiệm bổ sung khi cần giúp bác sĩ dự kiến mức thị lực có thể cải thiện.
- Thị lực chỉnh kính tối đa: Nếu mắt nhìn kém do nhược thị hoặc bệnh võng mạc, việc xóa độ cận không đồng nghĩa thị lực sẽ trở về bình thường.
Phakic không bào mòn giác mạc, nhưng giác mạc vẫn cần được kiểm tra. Đặc biệt, mật độ tế bào nội mô là một phần quan trọng của đánh giá trước mổ và theo dõi lâu dài.
Nếu bạn đang tìm hiểu giác mạc mỏng có mổ cận được không, kết quả khám sẽ giúp xác định Phakic có thực sự phù hợp hay không.
4. Mổ cận 20 độ có những rủi ro nào?
Người đọc cần phân biệt nguy cơ liên quan đến bản thân cận rất cao và nguy cơ phát sinh từ phẫu thuật.
4.1. Nguy cơ liên quan đến cận rất cao
Cận cao thường liên quan đến trục nhãn cầu dài, làm tăng nguy cơ thoái hóa võng mạc, rách hoặc bong võng mạc, bệnh hoàng điểm do cận, tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể. Không phải ai cận 20 D cũng đã có các tổn thương này. Bác sĩ cần khám đáy mắt để xác định tình trạng thực tế.
Phẫu thuật khúc xạ điều chỉnh đường đi của ánh sáng để giảm độ kính. Phương pháp này không làm ngắn trục nhãn cầu. Vì vậy, nguy cơ bệnh võng mạc liên quan đến cận cao vẫn còn sau khi người bệnh nhìn rõ hơn mà không cần kính.
4.2. Nguy cơ liên quan đến thấu kính Phakic
Phẫu thuật đặt thấu kính vào trong mắt có thể liên quan đến các rủi ro như:
- Tăng nhãn áp
- Đục thủy tinh thể
- Giảm tế bào nội mô hoặc đục giác mạc
- Viêm, nhiễm trùng hoặc chảy máu trong mắt
- Quầng sáng, chói lóa hoặc giảm chất lượng nhìn khi thiếu sáng
- Còn độ cận, loạn hoặc cần tiếp tục dùng kính trong một số hoạt động
- Thấu kính không đúng vị trí, không đúng kích thước hoặc cần xoay, thay hay lấy ra
- Bong võng mạc
Khả năng tháo thấu kính là một đặc điểm của Phakic, nhưng việc tháo, đổi hoặc chỉnh lại vẫn là một cuộc phẫu thuật khác và có rủi ro riêng. Mắt cũng không được bảo đảm trở về đúng tình trạng trước lần phẫu thuật đầu tiên.
Nếu đột ngột thấy nhiều chấm đen, chớp sáng, màn tối che một phần tầm nhìn, đau mắt nhiều, đỏ mắt hoặc thị lực giảm, người bệnh cần liên hệ cơ sở phẫu thuật hoặc đi khám mắt ngay.

5. Chăm sóc sau khi mổ cận 20 độ
Hướng dẫn hậu phẫu thay đổi theo phương pháp và tình trạng từng mắt. Người bệnh nên thực hiện đúng đơn thuốc và lịch tái khám được cung cấp.
- Không tự ý ngừng, đổi hoặc mua thêm thuốc nhỏ mắt.
- Không dụi hoặc ấn vào mắt.
- Giữ mắt sạch và tránh để nước bẩn, bụi, mỹ phẩm tiếp xúc với mắt trong thời gian bác sĩ yêu cầu.
- Chỉ lái xe, bơi lội, trang điểm hoặc chơi thể thao khi đã được bác sĩ xác nhận phù hợp.
- Có thể dùng màn hình trở lại theo khả năng chịu đựng của mắt và hướng dẫn riêng. Quy tắc 20-20-20 giúp giảm mỏi mắt khi nhìn gần, nhưng không phải biện pháp bảo đảm ngăn thay đổi độ về sau.
- Tái khám đúng lịch để kiểm tra nhãn áp, vị trí thấu kính, khoảng cách với thủy tinh thể, giác mạc và võng mạc.
Thời gian tránh nước, dùng màn hình và trở lại các hoạt động thường ngày phụ thuộc vào phương pháp cũng như tình trạng hồi phục. Người bệnh cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ phẫu thuật thay vì áp dụng một mốc cố định cho mọi trường hợp.
Xem thêm những điều kiêng kỵ sau khi mổ mắt cận để nắm các lưu ý cơ bản.
6. Câu hỏi thường gặp về mổ cận 20 độ
6.1. Cận 20 độ có mổ laser được không?
Phẫu thuật laser giác mạc thường không phải lựa chọn phù hợp ở mức cận 20 D do phạm vi điều trị và lượng mô cần điều chỉnh. Kết luận cuối cùng vẫn cần dựa trên hệ thống thiết bị và kết quả khám từng mắt.
6.2. Cận 20 độ có phải đặt Phakic không?
Không phải mọi trường hợp đều có cùng chỉ định. Phakic thường là phương án được cân nhắc khi độ cận rất cao và mắt đáp ứng các yêu cầu về tiền phòng, tế bào nội mô, thủy tinh thể, nhãn áp và võng mạc.
6.3. IPCL điều chỉnh đến 30 độ có nghĩa người cận 30 độ đều mổ được không?
Không. Mốc 30 D là phạm vi công suất do nhà sản xuất công bố cho IPCL V2.0. Khả năng đặt thấu kính còn phụ thuộc vào chỉ định được phê duyệt tại nơi điều trị và cấu trúc của từng mắt.
6.4. Mổ cận 20 độ có đạt thị lực bình thường không?
Không thể dự đoán bằng số độ cận. Thị lực sau mổ còn phụ thuộc vào thị lực chỉnh kính tối đa trước mổ và tình trạng giác mạc, võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác. Phẫu thuật có thể giảm phụ thuộc vào kính nhưng không bảo đảm một mức thị lực cố định.
6.5. Mổ xong có hết nguy cơ bong võng mạc không?
Không. Phẫu thuật khúc xạ không làm ngắn trục nhãn cầu. Người từng cận 20 D vẫn cần theo dõi võng mạc lâu dài và đi khám ngay khi có chớp sáng, nhiều chấm đen hoặc màn tối che tầm nhìn.
6.6. Chi phí mổ cận 20 độ được tính như thế nào?
Chi phí phụ thuộc vào phương pháp, loại và công suất thấu kính, số mắt điều trị, nội dung gói khám, thuốc và lịch tái khám. Người bệnh có thể tham khảo chi phí mổ mắt cận trước khi khám, sau đó nhận báo giá theo chỉ định thực tế.
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa Mắt.
Cận 20 độ có mổ được không cần được trả lời bằng kết quả khám của từng mắt. Người cận 20 D có thể được xem xét phẫu thuật. Laser giác mạc thường không phải lựa chọn phù hợp ở mức độ này, còn Phakic IPCL có thể được cân nhắc nếu công suất thấu kính, tiền phòng, tế bào nội mô, thủy tinh thể, nhãn áp và võng mạc đáp ứng yêu cầu.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



