Siêu âm nhãn cầu, còn gọi là siêu âm mắt, là kỹ thuật sử dụng sóng âm tần số cao để khảo sát cấu trúc bên trong mắt và một phần hốc mắt. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi thủy tinh thể hoặc dịch kính bị đục khiến bác sĩ không thể quan sát rõ đáy mắt. Tùy mục đích, người bệnh có thể được chỉ định A-scan, B-scan hoặc siêu âm sinh hiển vi.

Xem nhanh
- 1. Siêu âm nhãn cầu là gì?
- 2. Các kỹ thuật siêu âm nhãn cầu
- 3. Khi nào cần siêu âm nhãn cầu?
- 4. Siêu âm nhãn cầu phát hiện bệnh gì?
- 5. Khi nào không nên siêu âm trực tiếp lên mắt?
- 6. Quy trình siêu âm nhãn cầu
- 7. Siêu âm nhãn cầu có đau hoặc nguy hiểm không?
- 8. Siêu âm nhãn cầu bao nhiêu tiền?
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Siêu âm nhãn cầu là gì?
Siêu âm nhãn cầu, còn được gọi là siêu âm mắt, là phương pháp sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh các cấu trúc bên trong mắt. Kỹ thuật này không sử dụng tia X và có thể giúp bác sĩ quan sát hình dạng, kích thước cũng như những thay đổi bất thường của nhãn cầu, đặc biệt khi thủy tinh thể hoặc các môi trường trong suốt của mắt bị đục khiến việc soi đáy mắt gặp khó khăn.
Siêu âm nhãn cầu là phương tiện hỗ trợ chẩn đoán, không thay thế hoàn toàn bước khám mắt và những xét nghiệm chuyên sâu khác. Kết quả cần được bác sĩ nhãn khoa phân tích cùng với triệu chứng, tiền sử và các dữ liệu lâm sàng để đưa ra nhận định phù hợp.
Hình ảnh siêu âm có thể cung cấp thông tin về chiều dài, hình dạng và cấu trúc của nhãn cầu; đồng thời hỗ trợ phát hiện xuất huyết dịch kính, bong võng mạc, bất thường thủy tinh thể, khối nội nhãn hoặc dị vật trong một số trường hợp. Phạm vi đánh giá còn tùy thuộc vào loại siêu âm, chất lượng hình ảnh và mục đích kiểm tra của bác sĩ.

2. Các kỹ thuật siêu âm nhãn cầu
Tùy vị trí cần khảo sát và mục đích chẩn đoán, bác sĩ có thể lựa chọn kỹ thuật siêu âm khác nhau. Ba kỹ thuật thường gặp gồm A-scan, B-scan và siêu âm sinh hiển vi UBM; mỗi loại tạo ra dạng thông tin riêng và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
2.1. Siêu âm A-scan
A-scan là kỹ thuật siêu âm một chiều, có thể được sử dụng để đo chiều dài trục nhãn cầu. Thông số này được kết hợp với độ cong giác mạc và những dữ liệu liên quan để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo trước phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng sinh trắc quang học; A-scan đặc biệt hữu ích khi thủy tinh thể hoặc môi trường trong suốt bị đục khiến thiết bị quang học khó đo chính xác. Kỹ thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp tiếp xúc hoặc đo nhúng, trong đó đo nhúng giúp hạn chế sai số do đầu dò đè lên giác mạc.
2.2. Siêu âm B-scan
B-scan tạo hình ảnh cắt ngang hai chiều của nhãn cầu và một phần cấu trúc hốc mắt theo thời gian thực. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi bác sĩ không thể quan sát rõ đáy mắt do đục thủy tinh thể nặng, sẹo giác mạc hoặc xuất huyết dịch kính.
Hình ảnh thu được có thể hỗ trợ phát hiện bong võng mạc, tổn thương dịch kính, khối nội nhãn hoặc dị vật trong một số trường hợp. Khi thực hiện, người bệnh thường nhắm mắt, gel được thoa lên mí và đầu dò di chuyển nhẹ theo các hướng khảo sát.
2.3. Siêu âm sinh hiển vi UBM
Siêu âm sinh hiển vi UBM sử dụng sóng âm có tần số cao hơn siêu âm mắt thông thường để tạo hình ảnh chi tiết của bán phần trước nhãn cầu. Phương pháp này giúp bác sĩ khảo sát giác mạc, tiền phòng, góc tiền phòng, mống mắt và thể mi, kể cả một số cấu trúc nằm phía sau mống mắt mà các phương tiện quang học khó quan sát. UBM thường được chỉ định khi cần đánh giá cơ chế glôcôm góc đóng, nang hoặc khối vùng thể mi, chấn thương và những bất thường khác ở phần trước mắt.

3. Khi nào cần siêu âm nhãn cầu?
Bác sĩ thường chỉ định siêu âm nhãn cầu khi cần quan sát những cấu trúc nằm sâu bên trong mắt hoặc khi giác mạc, thủy tinh thể và dịch kính không còn đủ trong để soi đáy mắt. Phương pháp này cũng được sử dụng để đo đạc nhãn cầu, đánh giá tổn thương và theo dõi diễn biến của một số bệnh lý.
- Nghi ngờ có dị vật nội nhãn: Siêu âm có thể hỗ trợ xác định vị trí, kích thước và đặc điểm của dị vật nằm sâu trong mắt. Tuy nhiên, nếu nghi vỡ nhãn cầu hoặc dị vật kim loại, bác sĩ có thể ưu tiên chụp CT để tránh tạo áp lực lên mắt.
- Xuất huyết nội nhãn hoặc vẩn đục dịch kính: Khi máu hay các đám đục cản trở việc soi đáy mắt, B-scan giúp bác sĩ đánh giá dịch kính, võng mạc và những cấu trúc nằm phía sau.
- Nghi ngờ bong hoặc rách võng mạc: Siêu âm có thể được cân nhắc khi người bệnh đột ngột thấy chớp sáng, ruồi bay tăng lên, xuất hiện màn đen che phủ tầm nhìn và bác sĩ không quan sát rõ võng mạc bằng phương pháp thông thường.
- Đục thủy tinh thể giai đoạn nặng: Khi thủy tinh thể quá đục khiến đáy mắt không thể quan sát rõ, B-scan giúp kiểm tra phần sau nhãn cầu trước phẫu thuật. Việc tính công suất thấu kính nhân tạo thường sử dụng A-scan hoặc phương pháp đo sinh trắc khác phù hợp.
- Theo dõi khối bất thường trong mắt: Hình ảnh siêu âm có thể hỗ trợ xác định vị trí, hình dạng, kích thước và sự thay đổi của một số khối nằm trong nhãn cầu hoặc hốc mắt.
- Chấn thương vùng mắt và hốc mắt: Bác sĩ có thể sử dụng siêu âm để khảo sát xuất huyết dịch kính, bong võng mạc hoặc tổn thương nội nhãn sau va đập. Nếu nghi có vết thương hở, phương pháp thực hiện cần được cân nhắc đặc biệt thận trọng.
- Đau mắt hoặc giảm thị lực chưa rõ nguyên nhân: Khi khám thông thường chưa giải thích được triệu chứng, siêu âm có thể cung cấp thêm dữ liệu về những bất thường nằm sâu bên trong mắt.
4. Siêu âm nhãn cầu phát hiện bệnh gì?
Siêu âm nhãn cầu giúp bác sĩ khảo sát những cấu trúc nằm sâu bên trong mắt, đặc biệt khi thủy tinh thể, giác mạc hoặc dịch kính bị đục, làm hạn chế khả năng quan sát trực tiếp. Tùy kỹ thuật được sử dụng, phương pháp này có thể hỗ trợ phát hiện, đo đạc hoặc theo dõi các tình trạng sau:
| Nhóm bệnh hoặc tình trạng | Vai trò của siêu âm |
| Bong võng mạc | Hỗ trợ nhận biết võng mạc bị tách khỏi mô bên dưới, xác định phạm vi bong và phân biệt với một số màng bất thường trong dịch kính, nhất là khi không thể soi rõ đáy mắt. |
| Xuất huyết nội nhãn | Phát hiện và đánh giá các đám máu trong dịch kính, đồng thời kiểm tra xem xuất huyết có đi kèm bong võng mạc hoặc tổn thương khác ở bán phần sau hay không. |
| Khối bất thường nội nhãn | Hỗ trợ xác định vị trí, hình dạng, kích thước và đặc điểm phản âm của khối; đồng thời theo dõi sự thay đổi qua các lần kiểm tra. Kết quả thường phải kết hợp với những phương pháp chẩn đoán khác để xác định bản chất tổn thương. |
| Dị vật nội nhãn | Có thể hỗ trợ định vị và đánh giá một số dị vật nằm sâu trong mắt. Nếu nghi dị vật kim loại hoặc vết thương hở nhãn cầu, bác sĩ thường cân nhắc chụp CT và hạn chế tạo áp lực trực tiếp lên mắt. |
| Bệnh lý dịch kính | Giúp nhận biết vẩn đục, xuất huyết, màng dịch kính, viêm hoặc hiện tượng bong dịch kính trong những trường hợp phù hợp. |
| Chấn thương mắt và hốc mắt | Khảo sát một số hậu quả của chấn thương như xuất huyết dịch kính, bong võng mạc, lệch thủy tinh thể hoặc tổn thương mô quanh mắt. Siêu âm không nên được thực hiện theo cách thông thường nếu nghi ngờ vỡ nhãn cầu. |
| Đo sinh trắc trước phẫu thuật | A-scan được dùng để đo chiều dài trục nhãn cầu và cung cấp thông số phục vụ tính công suất thấu kính nhân tạo trước phẫu thuật đục thủy tinh thể. Đây là ứng dụng đo đạc, không phải chẩn đoán một bệnh riêng biệt. |
5. Khi nào không nên siêu âm trực tiếp lên mắt?
Siêu âm nhãn cầu thường cần đặt đầu dò lên mí mắt hoặc vùng gần nhãn cầu, nên có thể tạo ra một mức áp lực nhất định. Vì vậy, phương pháp này không nên được thực hiện theo cách thông thường khi mắt có nguy cơ mất tính toàn vẹn hoặc chưa đủ điều kiện để kiểm tra an toàn.
- Nghi ngờ vỡ nhãn cầu: Áp lực từ đầu dò có thể làm tổn thương nặng hơn hoặc khiến mô, dịch bên trong mắt thoát ra ngoài.
- Có vết thương xuyên hoặc thủng mắt chưa được xử lý: Người bệnh cần được bảo vệ mắt và đánh giá cấp cứu trước khi cân nhắc bất kỳ thao tác tiếp xúc nào.
- Mắt vừa trải qua phẫu thuật: Việc siêu âm chỉ nên thực hiện khi bác sĩ phẫu thuật xác nhận mắt đã đủ ổn định và phương pháp này thực sự cần thiết.
- Người bệnh không thể phối hợp an toàn: Cử động đột ngột trong lúc kiểm tra có thể khiến đầu dò gây áp lực không kiểm soát lên vùng mắt.
- Vùng mắt đang có tổn thương nhạy cảm: Sưng đau, vết rách hoặc những bất thường có nguy cơ nặng hơn khi bị tác động cần được bác sĩ đánh giá trước.
Trong các tình huống trên, bác sĩ có thể cân nhắc chụp CT hoặc lựa chọn phương pháp khác tùy loại tổn thương và mục tiêu chẩn đoán. OCT, chụp đáy mắt hay siêu âm với kỹ thuật đặc biệt chỉ được thực hiện khi điều kiện của mắt cho phép. Nếu nghi có dị vật kim loại, MRI thường không phải là lựa chọn phù hợp cho đến khi dị vật này được loại trừ.
6. Quy trình siêu âm nhãn cầu
Quy trình siêu âm nhãn cầu thường diễn ra khá nhanh và không đòi hỏi nhiều bước chuẩn bị. Cách thực hiện có thể thay đổi tùy loại siêu âm, cấu trúc cần khảo sát và tình trạng cụ thể của mắt.
6.1. Trước khi thực hiện
Người bệnh thường không cần nhịn ăn trước khi siêu âm mắt, trừ khi bác sĩ có hướng dẫn riêng do cần an thần hoặc thực hiện thêm thủ thuật khác. Trước khi kiểm tra, người bệnh nên thông báo đầy đủ tiền sử chấn thương, phẫu thuật mắt và các thuốc đang sử dụng. Kính gọng hoặc kính áp tròng có thể cần được tháo ra theo hướng dẫn. Không nên tự nhỏ thuốc hay cố “làm sạch mắt” trước buổi khám vì điều này có thể gây kích ứng hoặc ảnh hưởng đến quá trình đánh giá.
6.2. Trong khi siêu âm
Người bệnh được hướng dẫn ngồi hoặc nằm ở tư thế phù hợp và giữ đầu ổn định. Với siêu âm B-scan qua mí, gel thường được thoa lên mí mắt đang nhắm, sau đó đầu dò di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt. Nếu kỹ thuật yêu cầu đầu dò tiếp xúc với mắt, bác sĩ có thể nhỏ thuốc tê trước để giảm khó chịu. Trong lúc ghi hình, người bệnh có thể được yêu cầu nhìn hoặc đảo mắt theo một số hướng. Thời gian thực hiện phụ thuộc vào loại kỹ thuật và phạm vi cần khảo sát.
6.3. Sau khi siêu âm
Sau khi hoàn tất, gel được lau sạch và bác sĩ kiểm tra lại chất lượng hình ảnh để bảo đảm vùng cần khảo sát đã được ghi nhận đầy đủ. Phần lớn người bệnh có thể trở lại sinh hoạt bình thường ngay sau đó. Nếu đã dùng thuốc tê, người bệnh không nên dụi hoặc chạm mạnh vào mắt cho đến khi cảm giác trở lại hoàn toàn. Kết quả siêu âm sẽ được phân tích cùng triệu chứng, khám mắt và những xét nghiệm liên quan trước khi bác sĩ đưa ra kết luận hoặc hướng xử trí.
7. Siêu âm nhãn cầu có đau hoặc nguy hiểm không?
Siêu âm nhãn cầu thường không gây đau. Với kỹ thuật thực hiện qua mí mắt, người bệnh chỉ cảm nhận đầu dò di chuyển nhẹ trên vùng mắt đã nhắm. Nếu đầu dò cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mắt, cảm giác cộm hoặc khó chịu nhẹ có thể xuất hiện, nhưng bác sĩ thường nhỏ thuốc tê trước khi kiểm tra.
Do sử dụng sóng âm và không phát ra bức xạ ion hóa, phương pháp này nhìn chung an toàn khi được thực hiện đúng chỉ định và kỹ thuật. Phụ nữ mang thai có thể siêu âm mắt nếu bác sĩ thấy cần thiết. Tuy nhiên, khi nghi ngờ vỡ nhãn cầu hoặc có vết thương hở, áp lực từ đầu dò có thể làm tổn thương nặng hơn, nên bác sĩ sẽ thận trọng và cân nhắc phương pháp khác.

8. Siêu âm nhãn cầu bao nhiêu tiền?
Chi phí siêu âm nhãn cầu thường dao động khoảng 50.000-400.000 đồng/lần, nhưng đây chỉ là mức tham khảo. Giá thực tế có thể khác nhau tùy kỹ thuật được chỉ định, chẳng hạn siêu âm mắt thông thường, đo trục nhãn cầu, B-scan hay UBM; ngoài ra còn phụ thuộc vào cơ sở y tế, số mắt cần kiểm tra và hình thức khám.
Một số nơi có thể tính riêng phí khám bác sĩ, thuốc tê hoặc các xét nghiệm đi kèm. Nếu sử dụng bảo hiểm y tế, mức thanh toán còn tùy vào danh mục dịch vụ và quyền lợi của người bệnh. Vì vậy, bạn nên hỏi rõ chi phí đã bao gồm những hạng mục nào trước khi thực hiện.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Siêu âm nhãn cầu và siêu âm mắt có giống nhau không?
Trong giao tiếp thông thường, “siêu âm mắt” và “siêu âm nhãn cầu” thường được dùng với ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, siêu âm mắt là cách gọi rộng, có thể bao gồm A-scan, B-scan, UBM hoặc khảo sát một số cấu trúc hốc mắt. Bác sĩ sẽ ghi rõ kỹ thuật cần thực hiện tùy mục tiêu chẩn đoán.
9.2. Siêu âm nhãn cầu mất bao lâu?
Quá trình ghi hình thường chỉ kéo dài vài phút. Thời gian có thể lâu hơn nếu bác sĩ cần khảo sát cả hai mắt, thực hiện nhiều kỹ thuật, đo lại một cấu trúc hoặc người bệnh khó giữ mắt và đầu ổn định. Thời gian chờ khám và nhận kết quả không tính vào thời gian siêu âm.
9.3. Siêu âm nhãn cầu có làm mắt bị mờ không?
Thông thường không. Sóng siêu âm không làm giảm thị lực, nhưng gel, thuốc tê hoặc thuốc giãn đồng tử dùng trong buổi khám có thể khiến mắt hơi mờ trong thời gian ngắn. Nếu tình trạng nhìn mờ kéo dài, tăng lên hoặc đi kèm đau mắt, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được kiểm tra.
Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp.
Siêu âm nhãn cầu giúp bác sĩ nhìn rõ hơn những cấu trúc khó quan sát bên trong mắt và tìm kiếm các dấu hiệu bất thường khi cần thiết. Để hiểu đúng ý nghĩa của hình ảnh siêu âm, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ nhãn khoa và kết hợp kết quả này với quá trình thăm khám, triệu chứng thực tế cùng các kiểm tra liên quan.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



