Viêm kết mạc là một trong những bệnh lý về mắt phổ biến nhất có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào. Mặc dù đa số trường hợp đều lành tính và tự thuyên giảm sau vài ngày, không ít người vẫn lo lắng bệnh lý này có nguy hiểm không và liệu tình trạng mắt đỏ có tiềm ẩn nguy cơ biến chứng xấu hay không.

Xem nhanh
- 1. Viêm kết mạc là gì?
- 2. Triệu chứng viêm kết mạc thường gặp
- 3. Nguyên nhân viêm kết mạc
- 4. Viêm kết mạc có nguy hiểm không?
- 5. Biến chứng viêm kết mạc có thể gặp
- 6. Viêm kết mạc được chẩn đoán như thế nào?
- 7. Điều trị viêm kết mạc theo nguyên nhân
- 8. Viêm kết mạc có lây không?
- 9. Cách chăm sóc và hạn chế lây viêm kết mạc
- 10. Viêm kết mạc bao lâu thì khỏi?
- 11. Câu hỏi thường gặp
1. Viêm kết mạc là gì?
Kết mạc là lớp màng mỏng, trong suốt che phủ phần lòng trắng của nhãn cầu và lót ở mặt trong của mí mắt. Tình trạng viêm kết mạc xảy ra khi lớp mô này bị viêm nhiễm hoặc kích ứng, khiến các mạch máu nhỏ giãn nở và làm mắt xuất hiện màu hồng hoặc đỏ. Bệnh có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên mắt do virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc hóa chất.
Trong đời sống hàng ngày, dân gian thường gọi viêm kết mạc bằng tên gọi quen thuộc là đau mắt đỏ. Mặc dù viêm kết mạc là nguyên nhân phổ biến nhất khiến mắt bị đỏ, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc hễ mắt bị đỏ thì chắc chắn là viêm kết mạc.
Trên thực tế, hiện tượng đỏ mắt còn có thể là triệu chứng cảnh báo của nhiều bệnh lý nhãn khoa nguy hiểm khác như viêm giác mạc (loét lòng đen), viêm màng bồ đào, tổn thương trầy xước nhãn cầu hay cơn tăng nhãn áp cấp (Glocom). Do đó, người bệnh không tự ý chẩn đoán mắt đỏ là viêm kết mạc thông thường vì có thể dẫn đến sự chủ quan và bỏ sót các tổn thương nguy hiểm khác.

2. Triệu chứng viêm kết mạc thường gặp
Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, các biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau nhưng người bệnh thường gặp các triệu chứng đặc trưng sau:
- Mắt đỏ hoặc có màu hồng: Lòng trắng xuất hiện nhiều tia máu giãn nở.
- Cảm giác cộm rát: Thấy vướng víu, xốn xát như có hạt bụi hoặc dị vật bên trong mắt.
- Chảy nước mắt: Mắt tăng tiết nước mắt liên tục.
- Ngứa mắt: Cảm giác ngứa ngáy dữ dội (thường gặp nhất ở thể dị ứng).
- Tăng tiết dịch/ghèn mắt: Xuất hiện gỉ mắt màu trắng, vàng nhạt hoặc xanh lá cây.
- Sưng mi: Mí mắt mọng sưng, phù nề kết mạc.
- Dính mi mắt: Hai mi mắt bị dính chặt vào nhau sau khi ngủ dậy do ghèn khô lại.
3. Nguyên nhân viêm kết mạc
Xác định chính xác nguyên nhân viêm kết mạc chính là yếu tố cốt lõi giúp lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Bệnh thường do các nhóm nguyên nhân chính sau:
3.1. Viêm kết mạc do virus
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các đợt dịch viêm kết mạc lây lan rộng trong cộng đồng. Tác nhân hay gặp nhất là Adenovirus. Bệnh nhân thường kèm theo các triệu chứng cảm cúm như sốt nhẹ, ho, đau họng, chảy nước mũi và sưng bẹn/hạch trước tai. Đặc biệt, trong các trường hợp nhiễm virus nặng, mắt có thể xuất hiện tình trạng “viêm kết mạc có giả mạc” (một lớp màng trắng bám mặt trong mi mắt).
Nếu có giả mạc, bệnh nhân nhỏ thuốc sẽ không ngấm, mắt sưng phù lâu khỏi và bóp nghẹt các mạch máu. Trường hợp này bắt buộc phải đến bác sĩ để bóc/lấy lớp giả mạc thì mắt mới mau khỏi.
3.2. Viêm kết mạc do vi khuẩn
Thường do các loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae gây ra. Bệnh đặc trưng bởi lượng dịch tiết (ghèn/mủ) chảy ra nhiều, màu vàng hoặc xanh mủ.
Lưu ý: Người bệnh không nên tự chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa vào màu sắc của ghèn mắt.
3.3. Viêm kết mạc dị ứng
Xuất hiện khi mắt phản ứng với các yếu tố dị nguyên ngoài môi trường như phấn hoa, bụi mịn, lông thú nuôi, mốc hoặc mỹ phẩm. Ngứa mắt chính là triệu chứng nổi bật nhất, thường xuất hiện ở cả hai mắt, có thể tái phát theo mùa hoặc kéo dài quanh năm và hoàn toàn không lây nhiễm.
Bên cạnh đó, cần lưu ý đến bệnh “viêm kết mạc mùa xuân” – một thể dị ứng rất hay gặp ở trẻ em nam (từ 5-15 tuổi), gây ngứa dữ dội và có thể làm tổn thương giác mạc nếu trẻ dụi mắt quá nhiều.
3.4. Hóa chất, dị vật và các chất kích ứng
Khi mắt tiếp xúc với hóa chất sinh hoạt (dầu gội, clo trong nước bể bơi), khói thuốc lá, bụi bẩn hoặc bị dị vật rơi vào mắt có thể gây đáp ứng viêm sung huyết kết mạc cấp tính.
3.5. Kính áp tròng và các nguyên nhân khác
Khi người bệnh vệ sinh kính áp tròng kém, đeo kính quá thời hạn, sử dụng dung dịch ngâm kính không phù hợp hoặc mắt bị khô kéo dài cũng là điều kiện thuận lợi dẫn đến tổn thương viêm kết mạc.

4. Viêm kết mạc có nguy hiểm không?
Phần lớn bệnh viêm kết mạc thường nhẹ và có thể tự cải thiện hoặc chữa khỏi dễ dàng. Dù vậy, tính chất nghiêm trọng của bệnh còn tùy thuộc vào tác nhân gây ra và mức độ ảnh hưởng tới giác mạc cùng các tổ chức nhãn cầu liên quan.
4.1. Khi nào viêm kết mạc thường ít nguy hiểm?
Viêm kết mạc được đánh giá là lành tính và ít nguy cơ xảy ra biến chứng nếu người bệnh nhận thấy các dấu hiệu sau:
- Mắt đỏ hoặc cộm nhẹ: Cảm giác xốn xát như có hạt bụi nhỏ trong mắt nhưng không nghiêm trọng.
- Không đau nhiều: Mắt không có biểu hiện đau nhức sâu bên trong nhãn cầu hay đau lan lên đầu.
- Thị lực vẫn bình thường: Khả năng nhìn không bị ảnh hưởng, tầm nhìn vẫn rõ ràng (sau khi chớp mắt làm sạch gỉ mắt).
- Không sợ ánh sáng rõ: Mắt không bị chói hay đau rát khi tiếp xúc với ánh sáng sinh hoạt thông thường.
- Triệu chứng cải thiện dần: Các dấu hiệu đỏ, tiết dịch giảm bớt theo thời gian chăm sóc đúng cách.
4.2. Khi nào viêm kết mạc có thể nguy hiểm?
Tình trạng viêm kết mạc sẽ trở thành một cảnh báo y khoa đáng lo ngại khi đi kèm với các dấu hiệu bất thường dưới đây. Người bệnh cần nhanh chóng đến gặp bác sĩ chuyên khoa Mắt nếu xuất hiện các biểu hiện:
- Đau mắt: Đau nhức dữ dội bên trong mắt hoặc quanh hốc mắt.
- Sợ ánh sáng: Chói mắt nghiêm trọng, không thể mở mắt khi có ánh sáng.
- Giảm thị lực: Nhìn mờ, tầm nhìn bị suy giảm đột ngột hoặc nhìn thấy quầng hào quang.
- Đỏ mắt dữ dội: Mắt đỏ rực, sung huyết nặng hoặc xuất hiện các đốm máu tích tụ.
- Sưng quanh mắt: Mí mắt và khu vực tổ chức quanh hốc mắt sưng nề rõ rệt.
- Tiến triển nhanh: Các triệu chứng tồi tệ hơn một cách cấp tính chỉ sau thời gian ngắn.
- Người đeo kính áp tròng: Có nguy cơ cao bị biến chứng viêm loét giác mạc do vi khuẩn hoặc nấm.
- Trẻ sơ sinh: Cần được thăm khám khẩn cấp vì có thể do nhiễm vi khuẩn từ đường sinh của mẹ (như Lậu cầu hay Chlamydia), nguy cơ gây tổn thương nhãn cầu vĩnh viễn nếu không xử trí kịp thời.
5. Biến chứng viêm kết mạc có thể gặp
Nếu không được chăm sóc đúng cách hoặc do tự ý dùng sai thuốc, bệnh viêm kết mạc có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:
- Viêm giác mạc / Viêm giác kết mạc: Tác nhân gây bệnh (đặc biệt là virus Adeno hoặc vi khuẩn) thâm nhập vào lớp giác mạc (lòng đen), tạo thành các nốt thâm nhiễm hoặc ổ loét.
- Giảm thị lực kéo dài: Các vết sẹo hoặc đốm đục trên giác mạc làm cản trở ánh sáng đi vào mắt, dẫn đến mờ mắt kéo dài, suy giảm thị lực.
- Bội nhiễm nặng: Nhiễm trùng lan rộng ra toàn bộ các cấu trúc của nhãn cầu hoặc tổ chức hốc mắt.
- Biến chứng do dùng thuốc sai: Tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt chứa Corticoid khi chưa có chỉ định có thể gây loét giác mạc, đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp (cườm nước) dẫn đến mù lụa vĩnh viễn.
6. Viêm kết mạc được chẩn đoán như thế nào?
Các bác sĩ nhãn khoa thường chẩn đoán bệnh thông qua các bước sau:
- Khai thác tiền sử: Bác sĩ tìm hiểu về thời gian xuất hiện triệu chứng, các yếu tố tiếp xúc (dị nguyên, người bị đau mắt đỏ xung quanh), tiền sử dùng kính áp tròng hoặc các bệnh lý toàn thân.
- Thăm khám sinh hiển vi: Quan sát chi tiết mức độ sung huyết kết mạc, hình thái nhú viêm/nang kết mạc, tình trạng bờ mi và kiểm tra xem lớp giác mạc có bị tổn thương hay không.
- Nhuộm huỳnh quang: Giúp phát hiện chính xác các vết trầy xước hoặc vết loét nhỏ trên bề mặt giác mạc.
- Lấy mẫu dịch tiết (khi cần thiết): Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, diễn biến phức tạp hoặc ở trẻ sơ sinh, bác sĩ có thể quết dịch mắt để xét nghiệm soi tươi, nuôi cấy tìm vi khuẩn/virus.

7. Điều trị viêm kết mạc theo nguyên nhân
Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên tác nhân gây bệnh cụ thể nhằm đem lại hiệu quả tối ưu và bảo vệ sức khỏe cho đôi mắt:
7.1. Viêm kết mạc do virus
Đối với trường hợp nhiễm virus, kiểm soát bệnh chủ yếu sẽ tập trung vào các biện pháp chăm sóc và điều trị hỗ trợ triệu chứng để cơ thể tự phục hồi:
- Chườm mát mi mắt để giảm cộm sưng, lau chùi gỉ mắt bằng nước muối sinh lý (0.9%).
- Sử dụng nước mắt nhân tạo để làm dịu cảm giác cộm rát và giữ ẩm bề mặt nhãn cầu.
Lưu ý: Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng với virus. Hầu hết các đợt viêm do Adenovirus không có thuốc kháng virus đặc hiệu và sẽ tự thuyên giảm sau 7–14 ngày.
7.2. Viêm kết mạc do vi khuẩn
Khi nguyên nhân xuất phát từ vi khuẩn, phác đồ điều trị sẽ hướng tới việc diệt khuẩn và ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng:
- Một số trường hợp nhẹ có thể tự cải thiện nhờ cơ chế tự bảo vệ của nước mắt.
- Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định thuốc nhỏ mắt hoặc tra mắt chứa kháng sinh phù hợp dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh.
7.3. Viêm kết mạc dị ứng
Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí viêm kết mạc dị ứng là loại bỏ yếu tố kích ứng và xoa dịu phản ứng quá mẫn của mắt:
- Chủ động tránh xa các dị nguyên gây kích ứng như khói bụi, phấn hoa, lông động vật hay mỹ phẩm.
- Chườm lạnh mi mắt để xoa dịu cảm giác ngứa ngáy và giảm sưng bọng kết mạc.
- Sử dụng nước mắt nhân tạo để rửa trôi dị nguyên hoặc dùng thuốc chống dị ứng, thuốc ổn định dưỡng bào theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.4. Không nên tự dùng thuốc gì?
Để tránh các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng lâu dài đến thị lực, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các nhóm thuốc sau:
- Thuốc chứa Corticoid (như Dexamethasone, Prednisolone…): Rất nguy hiểm nếu mắt đang bị tổn thương do nấm hoặc virus Herpes, có thể gây biến chứng tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.
- Kháng sinh lạm dụng kéo dài: Dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc và gây mất cân bằng hệ vi sinh tại bề mặt nhãn cầu.
- Thuốc co mạch/giảm đỏ mắt nhanh: Chỉ có tác dụng che đậy triệu chứng tạm thời, lạm dụng có thể gây ra phản ứng đỏ mắt bật lại nghiêm trọng hơn.
8. Viêm kết mạc có lây không?
Khả năng lây lan của viêm kết mạc phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra tình trạng viêm nhiễm ở mắt. Xác định rõ bệnh có lây hay không sẽ giúp bạn chủ động có biện pháp phòng ngừa phù hợp cho bản thân và gia đình:
- Viêm kết mạc do virus và vi khuẩn: Rất dễ lây lan thành dịch. Bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt người bệnh, qua giọt bắn đường hô hấp hoặc do dùng chung đồ dùng cá nhân (khăn mặt, vỏ gối, lọ thuốc nhỏ mắt, chậu rửa).
- Viêm kết mạc do dị ứng hoặc hóa chất: Hoàn toàn không lây từ người này sang người khác do đây là phản ứng miễn dịch riêng biệt của từng cơ thể trước các tác nhân kích ứng ngoài môi trường.
9. Cách chăm sóc và hạn chế lây viêm kết mạc
Để phòng ngừa mắc bệnh cũng như tránh lây nhiễm cho cộng đồng, bạn nên thực hiện nghiêm túc các quy tắc vệ sinh sau:
- Vệ sinh tay: Vệ sinh tay và không gian sống: Vi rút Adeno sống rất dai trong môi trường (có thể sống nhiều ngày trên các bề mặt). Do đó, ngoài việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay trước và sau khi chạm vào vùng mắt, bạn cần thường xuyên sát khuẩn các bề mặt tiếp xúc chung như tay nắm cửa, mặt bàn, đồ chơi của trẻ bằng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Tuyệt đối không dụi mắt: Việc dụi mắt làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc và đưa thêm vi khuẩn vào mắt.
- Không dùng chung đồ cá nhân: Khăn mặt, vỏ gối, mắt kính, khẩu trang, mỹ phẩm trang điểm mắt phải dùng riêng biệt.
- Không dùng chung thuốc nhỏ mắt: Lọ thuốc nhỏ mắt của người bệnh cần được vứt bỏ sau khi điều trị xong, không dùng chung cho người khác.
- Ngừng đeo kính áp tròng: Tháo kính áp tròng ngay khi có dấu hiệu viêm và chỉ đeo lại khi mắt đã phục hồi hoàn toàn dưới sự đồng ý của bác sĩ.
- Giữ đầu lọ thuốc sạch: Không để đầu lọ thuốc nhỏ mắt chạm trực tiếp vào lông mi hoặc kết mạc.
- Tránh các mẹo dân gian: Tuyệt đối không xông mắt bằng lá trầu không, đắp lá cây, nhỏ sữa mẹ hoặc chanh vào mắt vì dễ gây bội nhiễm và bỏng hóa chất giác mạc.
10. Viêm kết mạc bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và đáp ứng điều trị của từng cơ thể:
- Do virus: Thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày (một số trường hợp tổn thương giác mạc có thể mất vài tuần để biến mất hoàn toàn).
- Do vi khuẩn: Cải thiện nhanh sau 2 đến 5 ngày điều trị bằng kháng sinh thích hợp và khỏi hoàn toàn sau khoảng 1 tuần.
- Do dị ứng: Các triệu chứng có thể giảm nhanh chóng sau vài giờ đến vài ngày kể từ khi ngừng tiếp xúc với dị nguyên và dùng thuốc chống dị ứng.
11. Câu hỏi thường gặp
11.1. Viêm kết mạc do virus và vi khuẩn khác nhau thế nào?
Viêm kết mạc do virus thường chảy nhiều nước mắt trong, có thể kèm biểu hiện cảm cúm/sốt và lây lan rất nhanh. Trong khi đó, viêm kết mạc do vi khuẩn đặc trưng bởi tiết nhiều ghèn mủ đặc màu vàng/xanh khiến hai mi mắt dính chặt khi ngủ dậy.
11.2. Viêm kết mạc bao lâu thì khỏi?
Trung bình bệnh sẽ hồi phục từ 5 đến 14 ngày. Nếu sau 5 ngày điều trị triệu chứng không giảm hoặc có dấu hiệu mờ mắt, người bệnh cần tái khám ngay.
11.3. Viêm kết mạc dùng thuốc gì?
Tùy tác nhân, bác sĩ có thể chỉ định nước mắt nhân tạo, kháng sinh nhỏ mắt hoặc thuốc chống dị ứng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc nhỏ mắt điều trị tại nhà.
11.4. Viêm kết mạc có tái phát không?
Bệnh hoàn toàn có thể tái phát nhiều lần nếu bạn tiếp xúc lại với nguồn lây nhiễm (đối với virus/vi khuẩn) hoặc tái tiếp xúc với dị nguyên gây dị ứng.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường ở mắt, người bệnh nên đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Mắt để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và nhận hướng dẫn điều trị an toàn, kịp thời.
Viêm kết mạc là bệnh lý mà phần lớn các thương tổn đều lành tính, nhưng hoàn toàn có thể tiến triển nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan, bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo hoặc tự ý dùng thuốc điều trị sai cách. VIệc nhận biết sớm triệu chứng, hiểu rõ nguyên nhân và tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh mắt sẽ giúp bạn bảo vệ thị lực an toàn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



