Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu: Dấu hiệu, điều trị

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu có thể khiến một mắt nhìn mờ nhanh, màu sắc nhạt đi và đau khi liếc mắt. Mắt bên ngoài đôi khi vẫn trông bình thường nên người bệnh dễ chủ quan. Nếu thị lực mới giảm, bạn nên đi khám sớm để tìm nguyên nhân và được hướng dẫn điều trị phù hợp. 

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu

1. Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu là gì?

Dây thần kinh thị giác đưa tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu xảy ra khi đoạn dây thần kinh nằm phía sau nhãn cầu bị viêm. Tín hiệu truyền đi bị ảnh hưởng khiến người bệnh nhìn mờ, thấy hình ảnh tối hơn hoặc nhận biết màu sắc kém đi.

Vì vùng viêm nằm phía sau mắt, bác sĩ có thể chưa thấy dấu hiệu bất thường ở gai thị khi soi đáy mắt. Gai thị là nơi dây thần kinh thị giác nối với phía sau nhãn cầu. Do đó, kết quả soi đáy mắt bình thường chưa đủ để loại trừ bệnh.

Tên gọi “hậu nhãn cầu” cho biết vị trí bị viêm, chứ chưa cho biết nguyên nhân gây viêm. Bác sĩ cần kiểm tra thêm để xác định nguyên nhân vì mỗi nhóm bệnh có cách theo dõi và điều trị khác nhau.

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu thường gây giảm thị lực, đau khi liếc mắt và thay đổi khả năng nhận biết màu sắc.
Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu thường gây giảm thị lực, đau khi liếc mắt và thay đổi khả năng nhận biết màu sắc.

2. Dấu hiệu viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu

Triệu chứng thường xuất hiện trong vài giờ đến vài ngày. Mỗi người có thể gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Nhìn mờ hoặc tối đi: Thường xảy ra ở một mắt. Một số người thấy vùng chính giữa tầm nhìn bị mờ, khiến việc đọc chữ hoặc nhìn mặt người khác khó hơn.
  • Đau khi liếc mắt: Cảm giác đau ở trong hoặc phía sau hốc mắt có thể tăng khi nhìn sang hai bên. Không phải người bệnh nào cũng bị đau.
  • Màu sắc nhạt hơn: Màu đỏ có thể trông kém tươi hoặc tối hơn khi nhìn bằng mắt bị ảnh hưởng.
  • Có điểm mờ trong tầm nhìn: Người bệnh cảm giác một vùng hình ảnh bị che khuất, dù các vùng khác vẫn nhìn thấy.
  • Khó phân biệt độ sáng tối: Hình ảnh có thể thiếu rõ nét ngay cả khi kết quả đo thị lực không giảm quá nhiều.

Những dấu hiệu này có thể gặp trong nhiều bệnh về mắt khác. Bạn không thể tự xác định viêm thị thần kinh chỉ dựa vào việc đau mắt và nhìn mờ.

3. Nguyên nhân gây viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu có thể xuất hiện đơn độc hoặc liên quan đến một bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh và miễn dịch. Việc xác định đúng nguyên nhân rất quan trọng vì hướng điều trị, khả năng hồi phục và nguy cơ tái phát không giống nhau giữa các nhóm bệnh.

3.1. Viêm liên quan đến đa xơ cứng

Đa xơ cứng là bệnh ảnh hưởng đến lớp bảo vệ của các dây thần kinh trong não và tủy sống. Lớp này gọi là myelin. Viêm dây thần kinh thị giác đôi khi là biểu hiện đầu tiên của bệnh. Tuy nhiên, một lần bị viêm thị thần kinh không có nghĩa là bạn đã mắc đa xơ cứng. Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, MRI và các thông tin khác để đánh giá.

3.2. Viêm liên quan đến NMOSD hoặc MOGAD

NMOSD là bệnh có thể gây viêm dây thần kinh thị giác và tủy sống. MOGAD là bệnh liên quan đến kháng thể MOG do hệ miễn dịch tạo ra. Cả hai đều có thể khiến viêm dây thần kinh thị giác tái phát, nhưng diễn biến và cách điều trị lâu dài không giống nhau.

Viêm do NMOSD có thể làm thị lực giảm nặng và đôi khi đi kèm tổn thương tủy sống. Người bệnh có thể xuất hiện tê yếu tay chân hoặc rối loạn tiểu tiện. Viêm do MOGAD có thể ảnh hưởng một hoặc hai mắt. Ở một số trường hợp, bác sĩ thấy gai thị sưng khi khám. Vì vậy, không phải mọi ca viêm do NMOSD hay MOGAD đều là viêm ở vị trí hậu nhãn cầu.

3.3. Bệnh tự miễn và bệnh viêm toàn thân

Một số bệnh nhiễm trùng, bệnh tự miễn và tình trạng viêm toàn thân cũng có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác. Bác sĩ sẽ hỏi thêm về tiền sử bệnh, sốt, thuốc đang sử dụng và những triệu chứng khác để quyết định cần kiểm tra gì. Việc tìm đúng nguyên nhân đặc biệt quan trọng vì cách điều trị nhiễm trùng khác với cách điều trị các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch. 

4. Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu điều trị thế nào?

Trước tiên, bác sĩ hỏi thời điểm bắt đầu nhìn mờ, tốc độ giảm thị lực, tình trạng đau mắt và các bệnh đã mắc. Sau đó, bác sĩ kiểm tra thị lực, khả năng phân biệt màu sắc, vùng nhìn thấy, cách đồng tử co lại khi chiếu đèn và đáy mắt.

Tùy kết quả khám, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não và hốc mắt: Giúp đánh giá dây thần kinh thị giác, tìm dấu hiệu bệnh liên quan và kiểm tra những nguyên nhân khác gây giảm thị lực.
  • Chụp OCT (chụp cắt lớp mắt): Ghi lại hình ảnh các lớp mô ở đáy mắt để hỗ trợ đánh giá và theo dõi dây thần kinh thị giác.
  • Xét nghiệm máu: Có thể gồm xét nghiệm kháng thể liên quan NMOSD, MOGAD hoặc xét nghiệm tìm nhiễm trùng, bệnh tự miễn khi bác sĩ thấy cần thiết.

Bác sĩ kết hợp kết quả khám với các kiểm tra trên để đưa ra chẩn đoán. Một kết quả MRI không thấy bất thường cũng không tự loại trừ hoàn toàn viêm thị thần kinh.

5. Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu được điều trị thế nào?

Cách điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ giảm thị lực. Sau khi khám, bác sĩ sẽ quyết định người bệnh cần theo dõi, dùng thuốc hay điều trị tại cơ sở chuyên khoa.

5.1. Trường hợp viêm thường gặp

Ở dạng viêm này, lớp bảo vệ dây thần kinh (myelin) bị ảnh hưởng. Thị lực của một số người có thể cải thiện dần theo thời gian. Nếu triệu chứng nhẹ và đã được đánh giá đầy đủ, bác sĩ có thể hẹn theo dõi. Với những trường hợp phù hợp, bác sĩ dùng corticoid liều cao để giúp thị lực hồi phục nhanh hơn. Thuốc này không phải lúc nào cũng làm thay đổi mức thị lực cuối cùng sau hồi phục.

Theo dõi là quyết định của bác sĩ sau khi khám, không có nghĩa là tự chờ ở nhà. Người bệnh không nên tự mua corticoid uống vì dùng sai thuốc hoặc sai liều có thể gây hại và làm khó việc xác định nguyên nhân.

5.2. Trường hợp liên quan NMOSD hoặc MOGAD

Các đợt viêm này cần được chuyên khoa đánh giá sớm, nhất là khi thị lực giảm nặng. Bác sĩ có thể dùng corticoid liều cao trong đợt cấp. Nếu bệnh nặng hoặc đáp ứng chưa đủ, bác sĩ có thể cân nhắc thay huyết tương, một phương pháp lọc một phần thành phần trong máu liên quan đến phản ứng miễn dịch.

Sau đợt cấp, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ tái phát và chọn cách theo dõi hoặc điều trị lâu dài phù hợp với từng bệnh. Người mắc NMOSD và MOGAD không dùng chung một kế hoạch điều trị cho mọi trường hợp.

5.3. Trường hợp liên quan nhiễm trùng

Bác sĩ cần đánh giá sớm để tìm tác nhân gây bệnh và chọn thuốc điều trị thích hợp, chẳng hạn thuốc kháng sinh hoặc kháng virus tùy nguyên nhân. Corticoid chỉ được cân nhắc theo chỉ định vì tự dùng thuốc có thể che lấp triệu chứng hoặc làm một số bệnh nhiễm trùng nặng hơn.

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu cần được thăm khám và làm các kiểm tra phù hợp để xác định nguyên nhân.
Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu cần được thăm khám và làm các kiểm tra phù hợp để xác định nguyên nhân.

6. Theo dõi và chăm sóc trong quá trình điều trị

Quá trình hồi phục sau viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu cần được theo dõi đều đặn, ngay cả khi thị lực đã bắt đầu cải thiện. Người bệnh nên tuân thủ kế hoạch của bác sĩ nhãn khoa hoặc thần kinh, đồng thời ghi nhận những thay đổi bất thường để được xử trí kịp thời.

  • Tái khám đúng lịch: Bác sĩ có thể kiểm tra lại thị lực, sắc giác, thị trường, phản xạ đồng tử và các chỉ số liên quan để đánh giá mức độ hồi phục của dây thần kinh thị giác.
  • Dùng thuốc đúng hướng dẫn: Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng liều và thời gian được chỉ định. Không tự giảm liều, ngừng corticoid hoặc dùng lại đơn thuốc cũ vì cách điều chỉnh thuốc còn phụ thuộc vào loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị.
  • Theo dõi tác dụng không mong muốn: Corticoid có thể gây mất ngủ, khó chịu ở dạ dày, thay đổi tâm trạng, tăng huyết áp hoặc tăng đường huyết. Bác sĩ sẽ chỉ định kiểm tra phù hợp dựa trên liều thuốc, thời gian sử dụng và bệnh nền của từng người.
  • Nhận biết dấu hiệu cần khám sớm: Người bệnh nên liên hệ bác sĩ nếu thị lực giảm trở lại, đau mắt tăng, một mắt khác bắt đầu nhìn mờ hoặc xuất hiện tê yếu tay chân, mất thăng bằng và những triệu chứng thần kinh bất thường.
  • Duy trì sinh hoạt phù hợp: Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống cân đối và điều chỉnh ánh sáng hoặc thời gian sử dụng màn hình nếu mắt khó chịu. Không có loại thực phẩm hay vitamin nào thay thế được điều trị nguyên nhân hoặc được bảo đảm sẽ phục hồi bao nhiêu myelin.
  • Kiểm soát bệnh liên quan: Nếu viêm thị thần kinh xuất phát từ NMOSD, MOGAD, đa xơ cứng, nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn, người bệnh cần tiếp tục theo dõi và điều trị chuyên khoa để giảm nguy cơ tái phát.
Khám mắt
Theo dõi định kỳ giúp đánh giá quá trình hồi phục và phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu có gây mù không?

Có thể, nhưng không phải người bệnh nào cũng mất thị lực vĩnh viễn. Nguy cơ này cao hơn khi viêm diễn biến nặng, điều trị chậm, tái phát nhiều lần hoặc liên quan đến NMOSD, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh thị giác nghiêm trọng. Người bệnh cần đi khám sớm khi thị lực đột ngột suy giảm.

7.2. Bệnh có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Có thể phục hồi tốt trong nhiều trường hợp, nhất là viêm thị thần kinh mất myelin điển hình. Tuy nhiên, mức độ hồi phục còn tùy thuộc nguyên nhân, mức tổn thương và thời điểm điều trị. Một số người vẫn còn giảm sắc giác, độ tương phản hoặc thị lực; bệnh cũng có thể tái phát nếu liên quan đến NMOSD hay MOGAD.

7.3. Bệnh thường xảy ra ở một hay hai mắt?

Bệnh thường ảnh hưởng một mắt trong thể viêm thị thần kinh mất myelin điển hình, nhưng cũng có thể xảy ra ở cả hai mắt. Tổn thương hai bên hoặc tái phát thường khiến bác sĩ lưu ý nhiều hơn đến NMOSD, MOGAD, nhiễm trùng và các bệnh viêm toàn thân để kiểm tra nguyên nhân.

Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp.

Viêm thị thần kinh hậu nhãn cầu có thể cải thiện, nhưng mức hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng tổn thương. Nếu mắt mới nhìn mờ, màu sắc nhạt đi hoặc đau khi liếc, bạn hãy đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.