Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Vỡ nhãn cầu mắt có chữa được không? Cách xử trí khẩn cấp

Vỡ nhãn cầu mắt có chữa được không phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương và thời điểm người bệnh được cấp cứu. Bác sĩ có thể phẫu thuật đóng kín vết thương, bảo tồn nhãn cầu và xử lý các tổn thương bên trong mắt. Tuy nhiên, khả năng phục hồi thị lực còn phụ thuộc vào tình trạng võng mạc, thần kinh thị giác, dị vật và nguy cơ nhiễm trùng. Đây là cấp cứu nhãn khoa, người bệnh cần được đưa đến cơ sở chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt. 

Vỡ nhãn cầu mắt có chữa được không

1. Vỡ nhãn cầu là gì?

Vỡ nhãn cầu là vết rách toàn bộ chiều dày thành nhãn cầu do lực va đập từ vật tù. Vật sắc nhọn xuyên qua thành nhãn cầu gây vết rách xuyên, cả hai đều là chấn thương nhãn cầu hở cần cấp cứu. Tổn thương thường xảy ra khi mắt chịu lực va đập mạnh, làm thành nhãn cầu vỡ tại vị trí yếu. Các cấu trúc bên trong mắt cũng có thể bị tổn thương hoặc thoát ra ngoài qua vết rách.

Tình trạng này khác với chấn thương đụng dập nhãn cầu kín. Ở chấn thương kín, mắt có thể bị tổn thương nghiêm trọng nhưng thành nhãn cầu vẫn nguyên vẹn, không xuất hiện vết rách xuyên hết chiều dày giác mạc hoặc củng mạc.

2. Vỡ nhãn cầu mắt có chữa được không?

Vỡ nhãn cầu có thể được phẫu thuật để đóng kín vết thương và bảo tồn cấu trúc mắt trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, điều trị thành công về mặt giải phẫu không đồng nghĩa với việc thị lực sẽ phục hồi hoàn toàn.

2.1. Ba mục tiêu của điều trị

Mục tiêu trước tiên là đóng kín vết rách ở giác mạc hoặc củng mạc, đưa các mô còn khả năng bảo tồn về đúng vị trí và duy trì hình dạng nhãn cầu. Bên cạnh đó, bác sĩ cần hạn chế nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết, bong võng mạc và những biến chứng khác. Sau khi mắt đã ổn định, các phương pháp tiếp theo có thể được cân nhắc nhằm phục hồi thị lực đến mức tối đa mà tình trạng tổn thương cho phép. 

2.2. Khả năng nhìn lại phụ thuộc vào yếu tố nào?

Khả năng phục hồi thị lực sau vỡ nhãn cầu khác nhau đáng kể ở từng người. Bác sĩ cần đánh giá toàn bộ mức độ tổn thương, diễn biến cấp cứu và đáp ứng sau điều trị trước khi đưa ra tiên lượng.

  • Thị lực ngay sau chấn thương: Thị lực ban đầu là một trong những yếu tố quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và dự đoán khả năng phục hồi.
  • Vị trí và kích thước vết vỡ: Vết thương lớn, kéo dài ra phía sau nhãn cầu hoặc ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc thường có tiên lượng dè dặt hơn.
  • Tổn thương giác mạc, thủy tinh thể và dịch kính: Giác mạc bị rách rộng, thủy tinh thể đục hoặc vỡ và xuất huyết dịch kính đều có thể làm giảm thị lực.
  • Tình trạng võng mạc: Võng mạc bị rách, bong hoặc tổn thương vùng hoàng điểm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nhìn lại.
  • Mức độ tổn thương thần kinh thị giác: Khi thần kinh thị giác bị tổn thương nặng, khả năng truyền tín hiệu từ mắt lên não có thể suy giảm và khó phục hồi.
  • Dị vật nội nhãn hoặc nhiễm trùng: Dị vật nằm trong mắt và tình trạng nhiễm trùng làm tăng nguy cơ biến chứng, đồng thời khiến quá trình điều trị phức tạp hơn.
  • Thời điểm cấp cứu và phẫu thuật: Người bệnh được bảo vệ mắt, được chuyển đến cơ sở chuyên khoa và được xử trí kịp thời sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để bảo tồn nhãn cầu.
  • Đáp ứng với các lần phẫu thuật tiếp theo: Một số tổn thương cần được xử lý qua nhiều giai đoạn. Kết quả còn tùy vào khả năng lành thương và đáp ứng sau từng lần can thiệp.
Vỡ nhãn cầu có thể được phẫu thuật, nhưng khả năng phục hồi thị lực phụ thuộc vào mức độ tổn thương.
Vỡ nhãn cầu có thể được phẫu thuật, nhưng khả năng phục hồi thị lực phụ thuộc vào mức độ tổn thương.

3. Vỡ nhãn cầu có nguy hiểm không?

Có. Vỡ nhãn cầu là một cấp cứu nhãn khoa nghiêm trọng, có thể gây giảm thị lực nặng hoặc mất thị lực vĩnh viễn nếu không được xử trí kịp thời. Khi nghi ngờ tình trạng này, người bệnh cần được bảo vệ mắt và được đưa đến cơ sở y tế ngay. 

3.1. Những biến chứng có thể xảy ra

Vết vỡ không chỉ làm mất tính toàn vẹn của nhãn cầu mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc quan trọng bên trong mắt. Những biến chứng cần lưu ý gồm:

  • Viêm nội nhãn: Vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập qua vết thương, dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng bên trong mắt.
  • Xuất huyết trong mắt: Máu có thể xuất hiện ở tiền phòng, dịch kính hoặc những vị trí khác, làm cản trở thị lực.
  • Đục thủy tinh thể do chấn thương: Bao hoặc cấu trúc thủy tinh thể bị tổn thương có thể khiến thủy tinh thể mất độ trong suốt.
  • Rách hoặc bong võng mạc: Võng mạc có thể bị tổn thương ngay lúc chấn thương hoặc xuất hiện biến chứng sau đó.
  • Tăng hoặc hạ nhãn áp: Tổn thương hệ thống thoát lưu hoặc khả năng tạo thủy dịch có thể làm áp lực trong mắt thay đổi bất thường.
  • Sẹo giác mạc: Vết thương lành để lại sẹo có thể làm giảm độ trong của giác mạc và ảnh hưởng đến đường đi của ánh sáng.
  • Teo nhãn cầu: Mắt có thể co nhỏ và mất chức năng khi tổn thương quá nặng hoặc kéo dài.
  • Mất thị lực không hồi phục: Nguy cơ tăng khi võng mạc, hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác bị tổn thương nghiêm trọng.
  • Viêm nhãn giao cảm: Đây là biến chứng hiếm gặp, trong đó phản ứng viêm có thể ảnh hưởng đến cả mắt còn lại.

3.2. Dấu hiệu nghi ngờ vỡ nhãn cầu

Khi nghi ngờ vỡ nhãn cầu, không tự kéo mí, ấn hoặc dụi mắt, không cố lấy dị vật đang cắm trong mắt và không nhỏ thuốc khi chưa có chỉ định. Người bệnh nên được bảo vệ mắt bằng tấm chắn cứng, tránh tạo bất kỳ áp lực nào lên nhãn cầu.

Nếu chưa có dụng cụ chuyên dụng, có thể dùng một chiếc cốc giấy sạch úp nhẹ tạo khoảng trống phía trên mắt rồi cố định vào vùng xương xung quanh, tuyệt đối không ép trực tiếp lên mắt. Người bệnh cũng nên tạm thời không ăn uống vì có thể cần phẫu thuật cấp cứu và gây mê. Sau sơ cứu, cần đến cơ sở có chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt. 

4. Các cơ chế gây chấn thương nhãn cầu hở 

Nhãn cầu có thể bị hở khi chịu lực tác động vượt quá khả năng chịu đựng của giác mạc hoặc củng mạc. Cơ chế tổn thương thường liên quan đến va đập mạnh, vật sắc nhọn, dị vật bay với tốc độ cao hoặc vết mổ cũ bị bung sau chấn thương.

4.1. Chấn thương đụng dập mạnh

Đây là cơ chế điển hình gây vỡ nhãn cầu. Khi mắt bị đấm, va vào vật cứng hoặc chịu lực từ tai nạn giao thông, thể thao hay lao động, áp lực trong nhãn cầu có thể tăng đột ngột. Thành nhãn cầu sau đó bị rách tại vị trí chịu lực trực tiếp hoặc vùng yếu hơn. Tổn thương có thể xảy ra ở giác mạc, củng mạc và lan đến những cấu trúc sâu bên trong mắt. 

4.2. Vật sắc nhọn và dị vật tốc độ cao

Mảnh kính, kim loại, dao, kéo hoặc dị vật bắn ra khi khoan, cắt và mài có thể xuyên qua toàn bộ chiều dày giác mạc hoặc củng mạc. Theo phân loại chuyên môn, cơ chế này thường được gọi là vết rách xuyên nhãn cầu hơn là vỡ nhãn cầu do đụng dập, nhưng đều thuộc nhóm chấn thương nhãn cầu hở. Dị vật có thể mắc lại trong mắt, gây tổn thương mô và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. 

4.3. Vỡ tại vị trí mắt từng phẫu thuật

Vết mổ cũ có thể trở thành vùng yếu của thành nhãn cầu, ngay cả khi đã lành sau phẫu thuật. Khi mắt chịu va đập, vị trí này có nguy cơ bị tách hoặc bung, làm nhãn cầu mất tính kín. Nguy cơ và kiểu tổn thương còn phụ thuộc vào loại phẫu thuật, vị trí đường mổ, thời gian kể từ khi can thiệp và mức độ chấn thương. Người từng phẫu thuật mắt cần được khám cấp cứu nếu thị lực giảm sau va đập. 

5. Phương pháp điều trị vỡ nhãn cầu

Điều trị vỡ nhãn cầu thường cần được thực hiện khẩn cấp tại cơ sở có chuyên khoa mắt. Mục tiêu ban đầu là đóng kín vết thương, bảo tồn tối đa cấu trúc nhãn cầu và phòng ngừa nhiễm trùng. Sau đó, tùy mức độ tổn thương, người bệnh có thể cần thêm các phẫu thuật nhằm xử lý thủy tinh thể, dịch kính, võng mạc hoặc những cấu trúc khác bị ảnh hưởng. 

5.1. Phẫu thuật đóng kín nhãn cầu

Trong phẫu thuật ban đầu, bác sĩ thăm dò để xác định đầy đủ vị trí và phạm vi tổn thương, sau đó khâu phục hồi vết rách ở giác mạc hoặc củng mạc. Mô nội nhãn bị kẹt hay thoát ra ngoài được xử lý tùy vào tình trạng và khả năng bảo tồn. Dị vật nội nhãn có thể được lấy ra ngay hoặc ở giai đoạn phù hợp hơn. Song song với việc đóng kín nhãn cầu, bác sĩ cũng thực hiện các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng. 

5.2. Các phẫu thuật có thể thực hiện ở giai đoạn sau

Sau khi thành nhãn cầu đã được đóng kín và tình trạng ban đầu ổn định, người bệnh có thể cần thêm một hoặc nhiều cuộc phẫu thuật. Các can thiệp thường nhằm xử lý đục thủy tinh thể do chấn thương, xuất huyết hoặc tổn thương dịch kính, rách và bong võng mạc. Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ cũng có thể cân nhắc tái tạo mống mắt hoặc ghép giác mạc. Thời điểm thực hiện được quyết định riêng, không có một lộ trình chung cho mọi người bệnh. 

5.3. Khi nào không thể bảo tồn nhãn cầu?

Khả năng bảo tồn có thể rất thấp khi nhãn cầu bị phá hủy nghiêm trọng, mất nhiều mô nội nhãn hoặc không còn cấu trúc để phục hồi. Nhiễm trùng nặng không kiểm soát, mất chức năng thị giác kèm đau kéo dài hoặc teo nhãn cầu cũng có thể khiến bác sĩ phải cân nhắc hướng xử trí khác. Cắt bỏ nhãn cầu hoặc múc nội nhãn là lựa chọn cuối cùng, chỉ được quyết định sau khi đánh giá kỹ lợi ích, nguy cơ và khả năng giữ lại mắt. 

Vỡ nhãn cầu cần được cấp cứu và điều trị kịp thời tại cơ sở chuyên khoa mắt.
Vỡ nhãn cầu cần được cấp cứu và điều trị kịp thời tại cơ sở chuyên khoa mắt.

6. Thay nhãn cầu mắt có giúp nhìn lại không?

Khái niệm “thay nhãn cầu” thường được dùng để chỉ mắt giả, ghép giác mạc hoặc ghép toàn bộ mắt, nhưng đây là ba phương pháp hoàn toàn khác nhau. Khả năng phục hồi thị lực phụ thuộc vào cấu trúc được thay thế và tình trạng của võng mạc, thần kinh thị giác cùng những bộ phận còn lại.

6.1. Mắt giả

Mắt giả là bộ phận phục hình giúp cải thiện vẻ ngoài sau khi nhãn cầu được lấy bỏ hoặc múc nội nhãn. Mắt giả không thực hiện chức năng nhìn và không thể phục hồi thị lực. 

6.2. Ghép giác mạc không phải thay toàn bộ mắt

Ghép giác mạc chỉ thay thế phần giác mạc bị tổn thương bằng mô giác mạc hiến tặng, không thay toàn bộ nhãn cầu. Phương pháp này có thể cải thiện thị lực khi giác mạc là nguyên nhân chính cản trở ánh sáng và các cấu trúc khác như võng mạc, thần kinh thị giác vẫn còn khả năng hoạt động. Với vỡ nhãn cầu nghiêm trọng gây tổn thương nhiều bộ phận bên trong mắt, ghép giác mạc đơn thuần có thể không đủ để phục hồi khả năng nhìn. 

6.3. Ghép toàn bộ nhãn cầu

Ghép toàn bộ nhãn cầu hiện vẫn là kỹ thuật thử nghiệm, chưa phải là phương pháp điều trị thông thường để giúp người mù nhìn lại. Trong ca ghép toàn bộ mắt kết hợp ghép mặt đầu tiên ở người, nhãn cầu ghép duy trì được tưới máu và võng mạc còn đáp ứng với ánh sáng, nhưng người nhận vẫn không có cảm nhận ánh sáng sau một năm. Thách thức lớn là khôi phục kết nối chức năng giữa thần kinh thị giác và não. 

7. Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật

Chăm sóc hậu phẫu đúng cách giúp bảo vệ vết khâu, hạn chế nhiễm trùng và phát hiện sớm những biến chứng có thể ảnh hưởng đến thị lực. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ vì cách chăm sóc còn phụ thuộc vào vị trí tổn thương và những phẫu thuật đã được thực hiện.

  • Bảo vệ mắt: Giữ băng hoặc tấm che mắt theo hướng dẫn, tránh dụi, ấn hoặc để bất kỳ vật gì tác động lên nhãn cầu.
  • Sử dụng thuốc đúng chỉ định: Dùng thuốc nhỏ, thuốc uống hoặc các thuốc khác đúng liều và thời gian được kê. Bạn không nên tự ngừng, đổi hay mua thêm thuốc.
  • Giữ vùng mắt sạch: Không để nước bẩn, xà phòng, mỹ phẩm hoặc bụi tiếp xúc với mắt, chỉ vệ sinh và thay băng theo cách nhân viên y tế hướng dẫn.
  • Hạn chế hoạt động tạo áp lực: Tránh mang vác nặng, cúi gập người, vận động mạnh hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm vào mắt cho đến khi bác sĩ cho phép.
  • Tái khám đúng lịch: Bác sĩ sẽ kiểm tra vết thương, thị lực, phản xạ đồng tử, nhãn áp và tình trạng của thủy tinh thể, dịch kính, võng mạc.
  • Theo dõi mắt còn lại: Người bệnh cần báo bác sĩ nếu mắt bên kia xuất hiện đỏ, đau, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ để loại trừ biến chứng hiếm gặp.
  • Nhận biết dấu hiệu bất thường: Cần đi khám ngay khi đau tăng, thị lực giảm thêm, mắt sưng đỏ nhiều, chảy dịch bất thường, sốt, buồn nôn hoặc tấm che mắt bị va đập mạnh.
Chăm sóc và theo dõi đúng cách sau phẫu thuật giúp bảo vệ mắt và phát hiện sớm biến chứng.
Chăm sóc và theo dõi đúng cách sau phẫu thuật giúp bảo vệ mắt và phát hiện sớm biến chứng.

8. Cách phòng ngừa chấn thương vỡ nhãn cầu

Phần lớn chấn thương vỡ nhãn cầu xảy ra trong lao động, sinh hoạt, thể thao hoặc tai nạn giao thông. Chủ động bảo vệ mắt và kiểm soát các vật có nguy cơ gây chấn thương có thể làm giảm đáng kể khả năng xảy ra tổn thương nghiêm trọng.

  • Đeo kính bảo hộ phù hợp: Người làm việc với máy cắt, máy mài, máy khoan, hóa chất hoặc vật liệu dễ bắn cần sử dụng kính bảo hộ đạt yêu cầu và che kín vùng mắt.
  • Sử dụng máy móc đúng quy trình: Các thiết bị cần có tấm chắn an toàn, đồng thời người vận hành không nên tháo bộ phận bảo vệ hoặc đứng gần khu vực có mảnh vật liệu văng ra.
  • Bảo vệ mắt khi chơi thể thao: Nên dùng kính hoặc mặt nạ bảo hộ phù hợp khi tham gia môn thể thao có bóng tốc độ cao, vợt, gậy hoặc có nguy cơ va chạm.
  • Giữ vật sắc nhọn xa trẻ em: Dao, kéo, que nhọn, dây kim loại và đồ chơi bắn vật thể cần được cất giữ an toàn. Trẻ phải được người lớn giám sát khi sử dụng.
  • Thận trọng với pháo và vật dễ nổ: Không tự chế hoặc đứng gần nơi đốt pháo, bình áp suất và những thiết bị có nguy cơ phát nổ, bắn mảnh vỡ.
  • Bảo đảm an toàn giao thông: Thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm đúng cách và tuân thủ quy định giao thông giúp hạn chế chấn thương vùng đầu, mặt và mắt.
  • Bảo vệ mắt sau phẫu thuật: Người đã phẫu thuật mắt cần tránh va đập, tái khám đúng lịch và hỏi bác sĩ về thời điểm có thể trở lại lao động hoặc chơi thể thao.

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Vỡ nhãn cầu có bảo tồn được mắt không?

Có thể. Nhiều trường hợp được phẫu thuật đóng kín vết thương để bảo tồn cấu trúc nhãn cầu. Tuy nhiên, khả năng giữ lại mắt phụ thuộc vào mức độ phá hủy, lượng mô nội nhãn bị mất, tình trạng nhiễm trùng và thời điểm cấp cứu. Bảo tồn được nhãn cầu không đồng nghĩa với việc thị lực sẽ phục hồi hoàn toàn. 

9.2. Vỡ nhãn cầu có thể nhìn lại bình thường không?

Có thể, nhưng không phải trường hợp nào cũng phục hồi thị lực như trước. Khả năng nhìn lại phụ thuộc vào thị lực ban đầu và mức độ tổn thương giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác. Một số người cần nhiều lần phẫu thuật nhưng thị lực vẫn có thể bị hạn chế lâu dài. 

9.3. Vỡ nhãn cầu có ảnh hưởng đến mắt còn lại không?

Thông thường, tổn thương trực tiếp chỉ xảy ra ở mắt bị chấn thương. Tuy nhiên, viêm nhãn giao cảm là biến chứng hiếm gặp có thể gây viêm ở cả mắt còn lại và ảnh hưởng đến thị lực. Vì vậy, người bệnh cần tái khám đúng lịch và đi khám sớm nếu mắt bên kia xuất hiện đau, đỏ, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ. 

Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp. 

Vỡ nhãn cầu mắt có chữa được không còn tùy thuộc vào mức độ tổn thương và thời điểm người bệnh được cấp cứu. Phẫu thuật có thể giúp đóng kín vết thương, bảo tồn nhãn cầu và tạo cơ hội phục hồi thị lực, nhưng không phải trường hợp nào cũng nhìn lại như trước. Vì vậy, khi nghi ngờ vỡ nhãn cầu, người bệnh cần tránh tác động lên mắt và đến cơ sở chuyên khoa ngay.